thornton wilder

thornton wilder

A student reads a play by Thornton Wilder in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thornton Wilder (1897-1975) một nhà văn nhà viết kịch người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm văn học sân khấu đoạt giải thưởng.

dụ sử dụng
  • (Thornton Wilder nổi tiếng nhất với vở kịch "Thị trấn của chúng ta".)
  • (Cuốn tiểu thuyết "Cây cầu San Luis Rey" đã mang lại cho Thornton Wilder giải Pulitzer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Thornton Wilder": các tác phẩm của Thornton Wilder, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phê bình văn học.
    • Scholars continue to analyze the works of Thornton Wilder for their philosophical depth. (Các học giả tiếp tục phân tích các tác phẩm của Thornton Wilder chiều sâu triết học của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilderian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Thornton Wilder.
    • The play had a distinctly Wilderian tone. (Vở kịch một giọng điệu rõ ràng mang phong cách Wilderian.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể tham khảo các thuật ngữ liên quan đến thể loại của ông:)
  • Nhà viết kịch: playwright (nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với Thornton Wilder).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng, đây danh từ riêng chỉ người.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Wilder touch": phong cách đặc trưng của Thornton Wilder, thường mang tính triết , nhân văn sâu sắc.
    • The director tried to capture the Wilder touch in his adaptation. (Đạo diễn đã cố gắng nắm bắt phong cách Wilder trong bản chuyển thể của mình.)