thorny amaranth
Danh từ: "thorny amaranth" (tên khoa học: Amaranthus spinosus) là một loại cây hằng niên mọc thẳng đứng, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Trung Á và châu Phi. Đặc điểm nổi bật của loài cây này là có một cặp gai nhọn mọc ở hầu hết các mấu lá, tạo nên vẻ ngoài gai góc.
- (Người nông dân phải loại bỏ cây thorny amaranth khỏi ruộng của mình vì gai của nó có thể làm đau công nhân.)
- (Trong y học cổ truyền, cây thorny amaranth đôi khi được dùng để chữa nhiễm trùng da.)
"to be covered in thorny amaranth": bị bao phủ bởi cây thorny amaranth (thường dùng để mô tả một khu vực hoang dại, khó canh tác).
- The abandoned lot was covered in thorny amaranth, making it impossible to walk through. (Khu đất bỏ hoang bị bao phủ bởi cây thorny amaranth, khiến không thể đi qua được.)
"thorny amaranth as a weed": dùng để chỉ loại cỏ dại gây khó chịu trong nông nghiệp.
- Thorny amaranth is considered a troublesome weed in tropical climates because of its rapid growth. (Cây thorny amaranth được coi là loại cỏ dại phiền toái ở vùng khí hậu nhiệt đới vì tốc độ phát triển nhanh của nó.)
Amaranth (danh từ): chi thực vật rau dền, bao gồm nhiều loài, trong đó có thorny amaranth.
- The amaranth family includes both edible and weedy species. (Họ rau dền bao gồm cả loài ăn được và loài cỏ dại.)
Spiny amaranth (danh từ): tên gọi khác của thorny amaranth, nhấn mạnh đặc điểm có gai.
- Spiny amaranth is another common name for thorny amaranth. (Spiny amaranth là một tên gọi phổ biến khác của thorny amaranth.)
- Spiny pigweed: tên gọi thông dụng khác của thorny amaranth trong tiếng Anh.
- Needle burr: tên gọi dân gian ở một số vùng, chỉ loại cây có gai nhọn.
pull up thorny amaranth: nhổ bỏ cây thorny amaranth.
- We need to pull up thorny amaranth before it spreads seeds. (Chúng ta cần nhổ bỏ cây thorny amaranth trước khi nó phát tán hạt.)
clear thorny amaranth: dọn sạch cây thorny amaranth.
- The gardener spent the afternoon clearing thorny amaranth from the vegetable patch. (Người làm vườn đã dành cả buổi chiều để dọn sạch cây thorny amaranth khỏi luống rau.)
- "a thorny amaranth in one's side": (thành ngữ) một vấn đề khó chịu, dai dẳng (tương tự "a thorn in one's side").
- The invasive thorny amaranth became a thorny amaranth in the farmer's side. (Loài thorny amaranth xâm lấn trở thành một vấn đề khó chịu dai dẳng đối với người nông dân.)
