thortveitite
Định nghĩa
Danh từ: khoáng vật chứa silicat của scandi và yttri; một nguồn cung cấp scandi.
Ví dụ sử dụng
- (Thortveitite là một khoáng vật hiếm được khai thác vì hàm lượng scandi của nó.)
- (Các nhà địa chất đã phát hiện một mỏ thortveitite mới ở vùng núi xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thortveitite trong ngành công nghiệp: Khoáng vật này được sử dụng để sản xuất scandi, một kim loại quan trọng trong hợp kim nhẹ và pin nhiên liệu.
- The extraction of scandium from thortveitite requires complex chemical processes. (Việc chiết xuất scandi từ thortveitite đòi hỏi các quy trình hóa học phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thortveitite (n): không có biến thể phổ biến khác.
- Scandium (n): scandi, nguyên tố hóa học được chiết xuất từ thortveitite.
- Scandium is a lightweight metal used in aerospace engineering. (Scandi là một kim loại nhẹ được sử dụng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt vì đây là thuật ngữ khoáng vật học chuyên ngành.
- Khoáng vật scandi silicat: mô tả không chính thức, dùng để chỉ thortveitite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.