thought process

Định nghĩa

Danh từ: - Quá trình suy nghĩ: "thought process" chỉ chuỗi các hoạt động tinh thần diễn ra trong tâm trí khi một người suy xét, phân tích hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề nào đó. bao gồm việc kết nối các ý tưởng, đánh giá thông tin hình thành kết luận.

dụ sử dụng
  • (Quá trình suy nghĩ của anh ấy chậm rãi thận trọng.)
  • (Hiểu được quá trình suy nghĩ của ấy giúp tôi thấy tại sao ấy đưa ra quyết định đó.)
  • (Thám tử đã cố gắng tái hiện lại quá trình suy nghĩ của tên tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a logical thought process": quá trình suy nghĩ logic.
    • A mathematician must have a highly logical thought process. (Một nhà toán học phải quá trình suy nghĩ rất logic.)
  • "to interrupt someone's thought process": làm gián đoạn quá trình suy nghĩ của ai đó.
    • Please don't interrupt my thought process while I'm working on this problem. (Làm ơn đừng làm gián đoạn quá trình suy nghĩ của tôi khi tôi đang giải bài toán này.)
Biến thể từ gần giống
  • Thought (n): suy nghĩ, ý nghĩ (một đơn vị riêng lẻ trong quá trình suy nghĩ).
    • I had a sudden thought about the solution. (Tôi chợt một suy nghĩ về giải pháp.)
  • Process (n): quy trình, tiến trình (một chuỗi các bước diễn ra).
    • The manufacturing process takes three days. (Quy trình sản xuất mất ba ngày.)
  • Thinking (n): sự suy nghĩ (hành động suy nghĩ nói chung).
    • Deep thinking requires a quiet environment. (Suy nghĩ sâu sắc đòi hỏi một môi trường yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Reasoning: lý luận, suy luận (quá trình suy nghĩ dựa trên logic).
    • Her reasoning was flawed. (Lý luận của ấy thiếu sót.)
  • Cognition: nhận thức (thuật ngữ tâm lý học chỉ toàn bộ quá trình tư duy).
    • Cognition includes memory, attention, and thought process. (Nhận thức bao gồm trí nhớ, sự chú ý quá trình suy nghĩ.)
  • Deliberation: sự cân nhắc (quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định).
    • After much deliberation, he chose the blue car. (Sau nhiều cân nhắc, anh ấy chọn chiếc xe màu xanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in a thought process": đang trong quá trình suy nghĩ.
    • Don't bother him; he's deep in a thought process. (Đừng làm phiền anh ấy; anh ấy đang mải suy nghĩ.)
  • "to follow someone's thought process": theo kịp mạch suy nghĩ của ai đó.
    • I can follow your thought process, but I disagree with your conclusion. (Tôithể theo kịp mạch suy nghĩ của bạn, nhưng tôi không đồng ý với kết luận của bạn.)
thought process
He paused his thought process to look out the window.