thought-provoking
Tính từ: Kích thích tư duy, gợi suy nghĩ sâu sắc. "Thought-provoking" mô tả một điều gì đó (như một cuốn sách, một câu hỏi, một bộ phim) khiến người ta phải suy ngẫm, cân nhắc hoặc đặt câu hỏi về một vấn đề nào đó.
- (Bài giảng rất kích thích tư duy, thách thức nhiều giả định của chúng tôi về lịch sử.)
- (Cô ấy đặt ra một câu hỏi gợi suy nghĩ về đạo đức của trí tuệ nhân tạo.)
- (Bộ phim tài liệu gợi suy nghĩ này khám phá tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần.)
"remain thought-provoking": vẫn còn kích thích tư duy sau một thời gian dài.
- Even decades later, his novel remains thought-provoking. (Thậm chí nhiều thập kỷ sau, cuốn tiểu thuyết của ông vẫn còn kích thích tư duy.)
"profoundly thought-provoking": cực kỳ sâu sắc và gợi suy nghĩ.
- The artist's work is profoundly thought-provoking, forcing viewers to confront uncomfortable truths. (Tác phẩm của nghệ sĩ này cực kỳ sâu sắc và gợi suy nghĩ, buộc người xem phải đối diện với những sự thật khó chịu.)
- Thought (n): suy nghĩ, ý nghĩ.
- Her thought on the matter was very insightful. (Suy nghĩ của cô ấy về vấn đề này rất sâu sắc.)
- Provoke (v): kích động, gây ra.
- The speech provoked a heated debate. (Bài phát biểu đã gây ra một cuộc tranh luận nảy lửa.)
- Thoughtful (adj): chu đáo, trầm ngâm (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có liên quan đến suy nghĩ).
- He gave a thoughtful response to the question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời trầm ngâm cho câu hỏi.)
- Stimulating: kích thích (thường dùng cho trí tuệ hoặc giác quan).
- The discussion was highly stimulating. (Cuộc thảo luận rất kích thích.)
- Challenging: thách thức, đòi hỏi suy nghĩ.
- This is a challenging problem that requires deep analysis. (Đây là một vấn đề thách thức đòi hỏi phân tích sâu.)
- Provocative: khiêu khích, gợi suy nghĩ (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể gây tranh cãi).
- His provocative statements sparked a lot of discussion. (Những phát biểu khiêu khích của ông ấy đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thought-provoking". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ "think through" (suy nghĩ thấu đáo) để mô tả hành động do "thought-provoking" gây ra. - We need to think through the implications of this thought-provoking idea. (Chúng ta cần suy nghĩ thấu đáo về những hàm ý của ý tưởng gợi suy nghĩ này.)
Food for thought: điều đáng suy ngẫm (thường dùng thay thế cho "thought-provoking").
- The documentary gave us a lot of food for thought. (Bộ phim tài liệu đã cho chúng ta nhiều điều đáng suy ngẫm.)
To make someone think: khiến ai đó suy nghĩ.
- This article really makes you think. (Bài báo này thực sự khiến bạn suy nghĩ.)