thousand and one nights

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nghìn lẻ một đêm: "thousand and one nights" tên gọi của một bộ sưu tập các câu chuyện dân gianRập nguồn gốc từ thế kỷ thứ 10. Bộ truyện này nổi tiếng với khung cảnh kể chuyện của nàng Sheherazade, người đã kể hàng nghìn câu chuyện để trì hoãn cái chết của mình.

dụ sử dụng
  • (Nghìn lẻ một đêm một tác phẩm kinh điển của văn học thế giới.)
  • (Nhiều câu chuyện từ Nghìn lẻ một đêm, như Aladdin Sinbad, nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like something out of the Thousand and One Nights": dùng để mô tả một điều đó kỳ diệu, lộng lẫy hoặc xa hoa, giống như trong các câu chuyện cổ tích.
    • The palace was decorated like something out of the Thousand and One Nights. (Cung điện được trang trí như một thứ đó bước ra từ Nghìn lẻ một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabian Nights: tên gọi thay thế phổ biến cho "thousand and one nights".
    • The stories of the Arabian Nights have been adapted into many films. (Các câu chuyện của Nghìn lẻ một đêm đã được chuyển thể thành nhiều bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Arabian Nights: Nghìn lẻ một đêm.
  • The Arabian Nights' Entertainment: tên gọi , mang nghĩa giải trí từ các câu chuyệnRập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thousand and one nights".
Thành ngữ liên quan
  • "a tale from the Thousand and One Nights": một câu chuyện kỳ diệu hoặc khó tin.
    • His adventure sounded like a tale from the Thousand and One Nights. (Cuộc phiêu lưu của anh ấy nghe như một câu chuyện từ Nghìn lẻ một đêm.)
thousand and one nights
A storyteller reads from a book of the Thousand and One Nights.