thousand island dressing

Định nghĩa

Danh từ:
- Sốt ngàn đảo: một loại sốt salad làm từ mayonnaise trộn với sốt ớt ngọt (chili sauce) hoặc tương (catsup), cùng với ô liu ớt băm nhỏ, trứng luộc chín cắt nhỏ. Sốt màu cam hoặc hồng nhạt, vị béo ngậy, hơi chua ngọt thường được dùng để trộn salad, chấm hải sản, hoặc làm sốt cho bánh mì kẹp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món salad với sốt ngàn đảo để riêng bên cạnh.)
  • (Sốt ngàn đảo lựa chọn phổ biến để chấm tôm cocktail.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng làm sốt chấm: Ngoài salad, sốt này thường được dùng làm sốt chấm cho khoai tây chiên, cánh gà, hoặc rau củ tươi.

    • We used thousand island dressing as a dip for vegetable sticks. (Chúng tôi đã dùng sốt ngàn đảo làm nước chấm cho các que rau củ.)
  • Biến tấu công thức: Một số phiên bản có thể thêm dưa chuột muối chua (pickles) hoặc hành tây băm nhỏ để tăng hương vị.

    • Homemade thousand island dressing often includes chopped pickles for extra crunch. (Sốt ngàn đảo tự làm thường thêm dưa chuột muối băm nhỏ để tăng độ giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Russian dressing (n): Sốt kiểu Nga — tương tự như sốt ngàn đảo nhưng thường thêm cải ngựa (horseradish) cay hơn.

    • Russian dressing is spicier than thousand island dressing. (Sốt kiểu Nga cay hơn sốt ngàn đảo.)
  • Tartar sauce (n): Sốt Tartarlàm từ mayonnaise, dưa chuột muối, hành tây, thường dùng cho hải sản chiên.

    • Tartar sauce is a classic accompaniment for fried fish. (Sốt Tartar món ăn kèm cổ điển cho chiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt ngàn đảo: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt, dịch sát nghĩa từ "thousand island dressing".
  • Sốt salad ngàn đảo: Nhấn mạnh công dụng chính làm sốt trộn salad.
Các cụm từ liên quan
  • Drizzle with thousand island dressing: Rưới sốt ngàn đảo lên trên.

    • Drizzle the salad with thousand island dressing before serving. (Rưới sốt ngàn đảo lên món salad trước khi dùng.)
  • Mix with thousand island dressing: Trộn với sốt ngàn đảo.

    • Mix the shredded cabbage with thousand island dressing to make coleslaw. (Trộn bắp cải thái sợi với sốt ngàn đảo để làm salad bắp cải.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này, đây tên một loại sốt cụ thể.

thousand island dressing
A chef pours thousand island dressing over a crisp green salad.