thousand-fold
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp nghìn lần: "thousand-fold" dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ tăng lên gấp một nghìn lần so với ban đầu.
Phó từ:
- Gấp nghìn lần: "thousand-fold" có thể đứng một mình như một trạng từ, nhấn mạnh mức độ tăng lên rất lớn, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc so sánh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported a thousand-fold increase in profits this year. (Công ty đã báo cáo mức tăng lợi nhuận gấp nghìn lần trong năm nay.)
- A thousand-fold improvement in technology is needed. (Cần có sự cải tiến gấp nghìn lần trong công nghệ.)
Phó từ:
- This poison is a thousand-fold more toxic than the other. (Chất độc này độc hơn gấp nghìn lần so với loại kia.)
- The population has grown thousand-fold over the past century. (Dân số đã tăng gấp nghìn lần trong thế kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a thousand-fold increase": sự gia tăng gấp nghìn lần, thường dùng trong kinh tế, khoa học.
- The experiment resulted in a thousand-fold increase in yield. (Thí nghiệm dẫn đến sự gia tăng năng suất gấp nghìn lần.)
"thousand-fold more": hơn gấp nghìn lần, dùng để so sánh mức độ.
- The new drug is thousand-fold more effective against the virus. (Loại thuốc mới hiệu quả hơn gấp nghìn lần đối với virus.)
Biến thể và từ gần giống
Thousandfold (adj/adv): dạng viết liền, không có dấu gạch nối, mang nghĩa tương tự.
- The response was a thousandfold stronger. (Phản ứng mạnh hơn gấp nghìn lần.)
Hundredfold (adj/adv): gấp trăm lần.
- The cost increased hundredfold. (Chi phí tăng gấp trăm lần.)
Từ đồng nghĩa
A thousand times: gấp nghìn lần (cụm từ thông dụng hơn).
- This is a thousand times better. (Cái này tốt hơn gấp nghìn lần.)
Multifold: nhiều lần, gấp nhiều lần (ít cụ thể hơn).
- The benefits are multifold. (Lợi ích là gấp nhiều lần.)
Các cụm từ liên quan
Increase thousand-fold: tăng gấp nghìn lần.
- The demand for renewable energy has increased thousand-fold. (Nhu cầu về năng lượng tái tạo đã tăng gấp nghìn lần.)
Multiply thousand-fold: nhân lên gấp nghìn lần.
- The bacteria multiply thousand-fold in a few hours. (Vi khuẩn nhân lên gấp nghìn lần trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
- A thousand-fold return: lợi nhuận gấp nghìn lần (thường dùng trong đầu tư).
- He hoped for a thousand-fold return on his investment. (Anh ấy hy vọng lợi nhuận gấp nghìn lần từ khoản đầu tư của mình.)