thracian

thracian

A museum exhibit displays a Thracian helmet and jewelry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Thracia: Chỉ một người thuộc dân tộc cổ đại sốngvùng Thracia (nay thuộc khu vực Đông Nam Âu, bao gồm một phần của Bulgaria, Hy Lạp Thổ Nhĩ Kỳ).
    • Ngôn ngữ Thracia: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Thraco-Phrygian, được nói bởi người Thracia cổ đại đã biến mất vào đầu thời Trung Cổ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Thracia hoặc người Thracia: Dùng để mô tả bất kỳ thứ liên quan đến vùng đất, văn hóa, hoặc con người của Thracia cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Thracians were known for their fierce warriors. (Người Thracia nổi tiếng với các chiến binh dũng mãnh của họ.)
    • Thracian is an extinct language that was once spoken in the Balkans. (Tiếng Thracia một ngôn ngữ đã tuyệt chủng từng được nóivùng Balkan.)
  • Tính từ:

    • The Thracian culture had a significant influence on ancient Greek mythology. (Văn hóa Thracia ảnh hưởng đáng kể đến thần thoại Hy Lạp cổ đại.)
    • Archaeologists discovered a Thracian tomb in Bulgaria. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi mộ Thracia ở Bulgaria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thracian heritage: Di sản Thracia, thường dùng trong bối cảnh khảo cổ học hoặc lịch sử.

    • The Thracian heritage is preserved in many museums across Eastern Europe. (Di sản Thracia được bảo tồn trong nhiều bảo tàng trên khắp Đông Âu.)
  • Thracian language family: Nhóm ngôn ngữ Thracia, một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học.

    • Linguists classify Thracian as a separate branch of the Indo-European family. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại tiếng Thracia một nhánh riêng của ngữ hệ Ấn-Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrace (Danh từ): Vùng đất Thracia.

    • Thrace is a historical region in Southeast Europe. (Thracia một khu vực lịch sửĐông Nam Âu.)
  • Thraco-Phrygian (Danh từ): Nhóm ngôn ngữ Thraco-Phrygian, một phân nhóm giả thuyết trong ngôn ngữ học.

    • Thracian and Phrygian are often grouped together as Thraco-Phrygian languages. (Tiếng Thracia tiếng Phrygian thường được nhóm lại với nhau như các ngôn ngữ Thraco-Phrygian.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Thracian" một thuật ngữ chuyên môn chỉ một dân tộc ngôn ngữ cụ thể. Có thể dùng "ancient Thracian" để nhấn mạnh tính cổ đại.
Các cụm từ liên quan
  • Thracian horseman: Kỵ binh Thracia, một hình ảnh phổ biến trong nghệ thuật tôn giáo Thracia.

    • The Thracian horseman is a recurring motif in ancient Thracian art. (Kỵ binh Thracia một họa tiết thường thấy trong nghệ thuật Thracia cổ đại.)
  • Thracian gold: Vàng Thracia, nổi tiếng với các kho báu đồ trang sức tinh xảo.

    • The Thracian gold treasures are displayed in museums worldwide. (Các kho báu vàng Thracia được trưng bày trong các bảo tàng trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Thracian" trong tiếng Anh hiện đại, từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử khảo cổ.