thraco-phrygian

Định nghĩa

Danh từ: - Nhánh ngôn ngữ Thraco-Phrygian: Một nhánh đã tuyệt chủng của ngữ hệ Ấn-Âu, được một số học giả cho liên quan đến tiếng Armenia. Nhánh này bao gồm hai ngôn ngữ cổ chính: tiếng Thracia (Thracian) tiếng Phrygia (Phrygian).

dụ sử dụng
  • (Nhánh ngôn ngữ Thraco-Phrygian được cho đã được sử dụngvùng Balkan Anatolia.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các bản khắc Thraco-Phrygian để hiểu mối liên hệ của với tiếng Armenia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thraco-Phrygian hypothesis": Giả thuyết cho rằng tiếng Thracia tiếng Phrygia tạo thành một nhánh riêng biệt trong ngữ hệ Ấn-Âu, mối quan hệ gần với tiếng Armenia.
    • The Thraco-Phrygian hypothesis remains debated among Indo-European linguists. (Giả thuyết Thraco-Phrygian vẫn còn gây tranh cãi trong giới ngôn ngữ học Ấn-Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thracian (danh từ): tiếng Thracia, một ngôn ngữ thuộc nhánh Thraco-Phrygian.
    • Thracian was spoken in the region of modern-day Bulgaria and Romania. (Tiếng Thracia được sử dụngkhu vực ngày nay Bulgaria Romania.)
  • Phrygian (danh từ): tiếng Phrygia, một ngôn ngữ thuộc nhánh Thraco-Phrygian.
    • Phrygian inscriptions have been found in central Anatolia. (Các bản khắc tiếng Phrygia đã được tìm thấytrung tâm Anatolia.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhánh ngôn ngữ Thraco-Phrygia: Cách gọi khác của nhánh ngôn ngữ này.
  • Ngữ tộc Thraco-Phrygian: Thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ nhánh ngôn ngữ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Thraco-Phrygian" đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Thraco-Phrygian".

thraco-phrygian
A linguist studies an ancient tablet labeled "Thraco-Phrygian" in a museum.