thrash about

Định nghĩa

"Thrash about" một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa di chuyển hoặc quẫy đạp một cách dữ dội, mạnh mẽ không kiểm soát, thường do đau đớn, sốt cao, hoặc trong trạng thái kích động. Hành động này thường xảy ramột nơi hạn chế như giường, nước, hoặc mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị sốt đã quẫy đạp dữ dội trên giường suốt đêm.)
  • (Con đang quẫy đạp mạnh trong lưới, cố gắng trốn thoát.)
  • (Anh ấy đã vùng vẫy dữ dội khi cơn ác mộng đánh thức anh ấy dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thrash about in pain": quằn quại đau đớn.
    • The injured soldier thrashed about in pain on the battlefield. (Người lính bị thương quằn quại đau đớn trên chiến trường.)
  • "Thrash about in confusion": vùng vẫy trong hoang mang.
    • The trapped animal thrashed about in confusion, unable to find a way out. (Con vật bị mắc kẹt vùng vẫy trong hoang mang, không tìm được lối thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrash (động từ): đánh đập, quất roi, hoặc di chuyển mạnh.
    • He thrashed the water with his arms. (Anh ấy quẫy nước mạnh bằng tay.)
  • Thrashing (danh từ): sự quẫy đạp, sự đánh đập.
    • The thrashing of the fish in the bucket made a lot of noise. (Sự quẫy đạp của con trong gây ra nhiều tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flail about: vung vẩy, quẫy đạp không kiểm soát.
    • The drowning man flailed about in the water. (Người đàn ông đang chết đuối quẫy đạp trong nước.)
  • Writhe: quằn quại (thường đau đớn).
    • She writhed in agony on the floor. ( ấy quằn quại trong đau đớn trên sàn nhà.)
  • Struggle violently: vật lộn dữ dội.
    • The bird struggled violently to free itself from the cage. (Con chim vật lộn dữ dội để thoát khỏi lồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrash out: thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết vấn đề.
    • We need to thrash out the details of the contract. (Chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng các chi tiết của hợp đồng.)
  • Thrash through: vượt qua khó khăn bằng cách di chuyển mạnh mẽ.
    • The hikers thrashed through the dense undergrowth. (Những người đi bộ đường dài đã vượt qua bụi rậm dày đặc một cách khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Thrash about like a fish out of water: quẫy đạp như mắc cạn, chỉ sự lúng túng, khó chịu trong môi trường lạ.
    • He thrashed about like a fish out of water when asked to give a speech. (Anh ấy lúng túng như mắc cạn khi được yêu cầu phát biểu.)