thrash out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thảo luận sôi nổi, gay gắt để đi đến giải pháp hoặc thỏa thuận: "thrash out" chỉ quá trình tranh luận kỹ lưỡng, thường xung đột ý kiến, nhằm giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc đạt được một thỏa thuận cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Hai bên đã dành nhiều giờ để thảo luận sôi nổi các chi tiết của hợp đồng.)
  • (Chúng ta cần thảo luận gay gắt để tìm ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng ngân sách này trước cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to thrash out an agreement": đi đến một thỏa thuận sau khi thảo luận căng thẳng.

    • The committee finally thrashed out an agreement on environmental policy. (Ủy ban cuối cùng đã đi đến một thỏa thuận về chính sách môi trường sau khi thảo luận căng thẳng.)
  • "to thrash out a problem": giải quyết triệt để một vấn đề bằng tranh luận.

    • They thrashed out the problem of resource allocation during the meeting. (Họ đã giải quyết triệt để vấn đề phân bổ nguồn lực trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrash (động từ): đập, đánh; cũng có thể dùng với nghĩa "đánh bại" trong thể thao.
    • He thrashed his opponent in the tennis match. (Anh ta đánh bại đối thủ trong trận quần vợt.)
  • Thrashing (danh từ): sự thảo luận sôi nổi hoặc sự đánh đập.
    • The thrashing continued until a compromise was reached. (Cuộc thảo luận sôi nổi tiếp diễn cho đến khi đạt được thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hammer out: thảo luận kỹ lưỡng để đạt thỏa thuận (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • The leaders are trying to hammer out a peace agreement. (Các nhà lãnh đạo đang cố gắng thảo luận để đạt một thỏa thuận hòa bình.)
  • Hash out: thảo luận chi tiết để giải quyết vấn đề.
    • Let's hash out the differences in our opinions. (Hãy thảo luận chi tiết những khác biệt trong ý kiến của chúng ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrash about / around: vùng vẫy, quẫy đạp (thường chỉ chuyển động mạnh mẽ, không mục đích).
    • The fish thrashed about in the net. (Con quẫy đạp trong lưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Thrash out a deal: đạt được một thỏa thuận sau nhiều tranh luận.
    • After weeks of negotiations, they finally thrashed out a deal. (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được một thỏa thuận.)
  • Thrash out the details: giải quyết các chi tiết cụ thể thông qua thảo luận.
    • We still need to thrash out the details of the plan. (Chúng ta vẫn cần thảo luận để giải quyết các chi tiết của kế hoạch.)
thrash out
The team will thrash out the final details of the project plan.