threaded

threaded

The mechanic selects a threaded bolt from the toolbox.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ren, đường xoắn ốc: "threaded" dùng để mô tả một vật, đặc biệt bu lông, ốc vít hoặc các bộ phận khí, các đường rãnh xoắn ốc được gọi là ren. Ren này giúp các bộ phận có thể vặn vào nhau một cách chặt chẽ.
    • Đã được xâu qua: Trong ngữ cảnh may hoặc thủ công, "threaded" chỉ trạng thái một vật (như kim) đã chỉ được xâu qua lỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( ren):

    • The threaded bolts are essential for holding the engine together. (Các bu lông ren rất cần thiết để giữ động cơ lại với nhau.)
    • Make sure you use threaded screws for this wooden frame. (Hãy chắc chắn bạn sử dụng ốc vít ren cho khung gỗ này.)
  • Tính từ (đã xâu chỉ):

    • She picked up a threaded needle and began sewing the button. ( ấy nhặt một cây kim đã xâu chỉ bắt đầu may cái cúc áo.)
    • The machine requires a threaded spool to operate. (Máy yêu cầu một ống chỉ đã xâu để hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Threaded hole": lỗ ren, lỗ đã được cắt ren bên trong để vặn ốc vít vào.

    • The threaded hole must be clean to ensure a tight fit. (Lỗ ren phải sạch sẽ để đảm bảo sự khớp chặt.)
  • "Threaded pipe": ống ren, dùng trong hệ thống ống nước để kết nối các đoạn ống.

    • Plumbers often use threaded pipes for easy assembly. (Thợ ống nước thường sử dụng ống ren để dễ dàng lắp ráp.)
  • "Threaded connection": kết nối bằng ren, chỉ sự liên kết giữa hai bộ phận thông qua ren.

    • A threaded connection is stronger than a simple push-fit joint. (Kết nối bằng ren chắc chắn hơn khớp nối đơn giản kiểu đẩy vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Thread (danh từ): chỉ, sợi; ren (trong khí).

    • The thread on this screw is damaged. (Ren trên con ốc này đã bị hỏng.)
  • Unthreaded (tính từ): không ren, chưa xâu chỉ.

    • An unthreaded rod cannot be used for tightening. (Một thanh không ren không thể dùng để siết chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Screwed: ren, vặn ốc (thường dùng trong ngữ cảnh khí).
  • Fitted with threads: được trang bị ren.
  • Stitched: đã khâu, đã xâu (trong may ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thread through: xâu qua, luồn qua.

    • The needle was threaded through the fabric. (Cây kim đã được xâu qua vải.)
  • Thread into: vặn vào, lắp vào (bằng ren).

    • He threaded the bolt into the nut. (Anh ấy vặn bu lông vào đai ốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Thread the needle: thực hiện một hành động khó khăn hoặc tinh tế, đặc biệt trong không gian hẹp (thường dùng trong thể thao hoặc lái xe).
    • The driver had to thread the needle between two parked cars. (Người lái xe phải luồn lách giữa hai chiếc xe đỗ.)