threadfin

Định nghĩa

Danh từ: vây (threadfin) một loại cá biển nhiệt đới, hình dáng giống cá đối, đặc trưng bởi các vây ngực các tia vây dài giống như sợi chỉ.

dụ sử dụng
  • ( vây thường được ngư dân đánh bắtvùng nước ven biển ấm.)
  • (Món ăn này được làm từ vây tươi, mang lại hương vị tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "threadfin bream": một loại vây phổ biến trong ẩm thực châu Á, thường được dùng để hấp hoặc nướng.
    • Threadfin bream is a popular ingredient in Vietnamese fish soup. ( vây phổ biến nguyên liệu trong món canh Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Threadfin (n): dạng số ít, chỉ một con hoặc loài này.
  • Threadfins (n): dạng số nhiều, chỉ nhiều con hoặc nhiều loài vây .
  • Threadlike (adj): giống như sợi chỉ (dùng để mô tả các tia vây của ).
Từ đồng nghĩa
  • Polynemid fish: tên khoa học của họ vây (Polynemidae).
  • chỉ vàng: tên gọi dân gian của một số loài vây ở Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "threadfin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "threadfin".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "threadfin"

threadfin
A threadfin swims near a colorful coral reef.