threadleaf groundsel

threadleaf groundsel

A gardener carefully trims a threadleaf groundsel in a desert garden.

Định nghĩa

Danh từ: threadleaf groundsel (cây threadleaf groundsel) một loại cây bụi xanh lam, phủ đầy lông trắng mịn, các chùm hoa màu vàng phân nhánh. Loài cây này nguồn gốc từ Tây Nam Hoa Kỳ độc hại đối với gia súc chăn thả.

dụ sử dụng
  • (Cây threadleaf groundsel một loại cỏ dại phổ biếncác sa mạc phía Tây Nam Hoa Kỳ.)
  • (Nông dân phải loại bỏ threadleaf groundsel khỏi đồng cỏ độc hại đối với gia súc.)
  • (Những chùm hoa màu vàng của threadleaf groundsel khiến dễ dàng được nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with threadleaf groundsel": bị nhiễm cây threadleaf groundsel (thường dùng để chỉ đồng cỏ hoặc khu vực chăn thả bị loài cây này xâm lấn).

    • The ranch was infested with threadleaf groundsel, causing a decline in cattle health. (Trang trại bị nhiễm threadleaf groundsel, gây suy giảm sức khỏe đàn .)
  • "threadleaf groundsel poisoning": ngộ độc cây threadleaf groundsel (tình trạng ngộ độcgia súc do ăn phải loại cây này).

    • Threadleaf groundsel poisoning can lead to liver damage in sheep and goats. (Ngộ độc threadleaf groundsel có thể dẫn đến tổn thương gancừu .)
Biến thể từ gần giống
  • Groundsel (danh từ): một chi thực vật hoa thuộc họ Cúc, bao gồm nhiều loài, trong đó threadleaf groundsel.
    • Groundsel is a common weed in many parts of the world. (Cây groundsel một loại cỏ dại phổ biếnnhiều nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Senecio flaccidus: tên khoa học của loài threadleaf groundsel.
  • Woolly groundsel: một tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh lớp lông trắng mịn trên .
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến threadleaf groundsel đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)