threatened abortion

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dọa sảy thai: "threatened abortion" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng xuất hiện các triệu chứng báo hiệu nguy sắp xảy ra mất thai nhi (sản phẩm thụ thai) trước tuần thứ 20 của thai kỳ. Tình trạng này chưa chắc dẫn đến sảy thai thực sự, nhưng cần được theo dõi can thiệp y tế kịp thời.
dụ sử dụng
  • (Một phụ nữ bị dọa sảy thai có thể trải qua chảy máu âm đạo đau bụng.)
  • (Các bác sĩ thường khuyên nghỉ ngơi tại giường cho bệnh nhân được chẩn đoán dọa sảy thai.)
  • (Siêu âm được sử dụng để đánh giá khả năng sống của thai nhi trong các trường hợp dọa sảy thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with threatened abortion": được chẩn đoán mắc dọa sảy thai.
    • She was diagnosed with threatened abortion after the first trimester bleeding. ( ấy được chẩn đoán dọa sảy thai sau khi chảy máu trong tam nguyệt đầu tiên.)
  • "management of threatened abortion": quản lý tình trạng dọa sảy thai.
    • The management of threatened abortion includes monitoring and possible hormonal support. (Việc quản lý dọa sảy thai bao gồm theo dõi hỗ trợ nội tiết tố có thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Threatened (adj): bị đe dọa, nguy .
    • The species is threatened with extinction. (Loài này đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
  • Abortion (n): sảy thai, phá thai.
    • Spontaneous abortion is another term for miscarriage. (Sảy thai tự nhiên một thuật ngữ khác cho sẩy thai.)
  • Inevitable abortion: sảy thai không thể tránh khỏi (tình trạng nặng hơn dọa sảy thai).
  • Missed abortion: thai chết lưu (thai chết trong tử cung nhưng không được đẩy ra ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Impending miscarriage: sảy thai sắp xảy ra.
  • Threatened miscarriage: dọa sảy thai (thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
  • Early pregnancy loss risk: nguy mất thai sớm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, các cụm từ thường dùng : - to result in threatened abortion: dẫn đến dọa sảy thai. - Severe trauma can result in threatened abortion. (Chấn thương nặng có thể dẫn đến dọa sảy thai.) - to treat threatened abortion: điều trị dọa sảy thai. - Progesterone supplements are often used to treat threatened abortion. (Thuốc bổ sung progesterone thường được dùng để điều trị dọa sảy thai.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ y khoa: - "a threatened pregnancy": một thai kỳ bị đe dọa. - She had a threatened pregnancy that required hospitalization. ( ấy một thai kỳ bị đe dọa cần nhập viện.)