threatened

threatened

The spotted owl is a threatened species that lives in old-growth forests.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đe dọa, bị uy hiếp: "threatened" mô tả tình trạng một người, một loài sinh vật hoặc một thứ đó đang phải đối mặt với nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh thái hoặc an ninh cá nhân.
    • Sắp bị nguy cấp (về sinh học): Theo phân loại bảo tồn, "threatened" chỉ các loài động thực vật nguy trở thành loài nguy cấp trong tương lai gần, nhưng chưa hoàn toànmức nguy cấp.
dụ sử dụng
  • ( đốm một loài bị đe dọa, chưa phải loài nguy cấp.)
  • ( ấy cảm thấy bị đe dọa bởi hành vi hung hăng của người lạ.)
  • (Nhiều môi trường sống đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under threat": đang bị đe dọa (thường dùng thay cho "threatened" trong văn phong trang trọng).

    • The ancient forest is under threat from logging. (Khu rừng cổ thụ đang bị đe dọa bởi việc khai thác gỗ.)
  • "to feel threatened": cảm thấy bị uy hiếp (về mặt tâm lý).

    • He felt threatened when his job security was questioned. (Anh ấy cảm thấy bị uy hiếp khi sự an toàn công việc của mình bị nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Threat (danh từ): mối đe dọa.

    • Climate change is a serious threat to biodiversity. (Biến đổi khí hậu một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học.)
  • Threaten (động từ): đe dọa.

    • The storm threatens to destroy the crops. (Cơn bão đe dọa phá hủy mùa màng.)
  • Threatening (tính từ): mang tính đe dọa.

    • His threatening tone made everyone nervous. (Giọng điệu đe dọa của anh ta khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Endangered (tính từ): nguy cấp (mức độ cao hơn "threatened").
    • The panda is an endangered species. (Gấu trúc một loài nguy cấp.)
  • At risk (cụm tính từ): nguy .
    • Children are at risk of malnutrition in this region. (Trẻ em nguy suy dinh dưỡngkhu vực này.)
  • Imperiled (tính từ, trang trọng): bị đe dọa nghiêm trọng.
    • The fragile ecosystem is imperiled by invasive species. (Hệ sinh thái mong manh bị đe dọa nghiêm trọng bởi các loài xâm lấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Threaten with: đe dọa bằng (cái ).
    • He was threatened with legal action if he didn't pay. (Anh ta bị đe dọa bằng hành động pháp nếu không trả tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Under threat of: trong tình trạng bị đe dọa bởi.
    • The project was completed under threat of bankruptcy. (Dự án được hoàn thành trong tình trạng bị đe dọa phá sản.)