threateningly

threateningly

The man raised his fist threateningly.

Định nghĩa

Trạng từ: "threateningly" có nghĩa một cách đe dọa, hăm dọa, hoặc gây cảm giác nguy hiểm, thường được dùng để miêu tả cách một hành động, lời nói, hoặc thái độ được thực hiện với ý đồ làm cho người khác sợ hãi.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn tôi một cách đe dọa.)
  • (Con chó gầm gừ một cách hăm dọa về phía người lạ.)
  • ( ấy nói với giọng đe dọa, cảnh báo anh ta tránh xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act threateningly": hành động một cách đe dọa.

    • The protesters acted threateningly towards the police. (Những người biểu tình hành động một cách đe dọa đối với cảnh sát.)
  • "to gesture threateningly": ra dấu hiệu đe dọa.

    • He raised his fist threateningly. (Anh ta giơ nắm đấm lên một cách đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Threat (danh từ): sự đe dọa, lời hăm dọa.

    • His threat was taken seriously. (Lời đe dọa của anh ta đã được xem xét nghiêm túc.)
  • Threaten (động từ): đe dọa, hăm dọa.

    • They threatened to call the police. (Họ đe dọa sẽ gọi cảnh sát.)
  • Threatening (tính từ): mang tính đe dọa, gây nguy hiểm.

    • She gave him a threatening look. ( ấy liếc anh ta một cái nhìn đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Menacingly: một cách đe dọa, hăm dọa (từ này gần như đồng nghĩa hoàn toàn với "threateningly").

    • The storm clouds gathered menacingly. (Những đám mây bão tụ lại một cách đe dọa.)
  • Intimidatingly: một cách hăm dọa, làm cho người khác sợ hãi.

    • He stared intimidatingly at the new student. (Anh ta nhìn chằm chằm một cách hăm dọa vào học sinh mới.)
  • Hostilely: một cách thù địch.

    • The two rivals faced each other hostilely. (Hai đối thủ đối mặt nhau một cách thù địch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To threaten with: đe dọa bằng (một thứ đó).
    • He threatened her with a knife. (Anh ta đe dọa ấy bằng một con dao.)
Thành ngữ liên quan
  • To look daggers at someone: nhìn ai đó với ánh mắt đầy thù hận hoặc đe dọa (tương đương với hành động "threateningly").
    • She looked daggers at him when he interrupted. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt đầy đe dọa khi anh ta ngắt lời.)