three kings' day

three kings' day

Children open gifts on Three Kings' Day.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngày Lễ Hiển Linh: "three kings' day" một ngày lễ trong Kitô giáo, kỷ niệm sự viếng thăm của ba nhà thông thái (Ba Vua) đến Chúa Hài Đồng Giêsu. Ngày này diễn ra vào 12 ngày sau Lễ Giáng Sinh, tức ngày 6 tháng 1.

dụ sử dụng
  • (Ở nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, trẻ em nhận quà vào ngày Lễ Hiển Linh.)
  • (Lễ kỷ niệm ngày Lễ Hiển Linh bao gồm một loại bánh đặc biệt gọi là Rosca de Reyes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate three kings' day": tổ chức lễ kỷ niệm ngày Lễ Hiển Linh.

    • Families in many cultures gather to celebrate three kings' day with parades and feasts. (Các gia đìnhnhiều nền văn hóa tụ họp để tổ chức lễ kỷ niệm ngày Lễ Hiển Linh với các cuộc diễu hành tiệc tùng.)
  • "the tradition of three kings' day": truyền thống của ngày Lễ Hiển Linh.

    • The tradition of three kings' day involves leaving shoes out for the Magi to fill with gifts. (Truyền thống của ngày Lễ Hiển Linh bao gồm việc để giày ra ngoài để các nhà thông thái nhét quà vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Epiphany (n): tên gọi khác của ngày Lễ Hiển Linh.

    • Epiphany is another term for three kings' day. (Epiphany một thuật ngữ khác cho ngày Lễ Hiển Linh.)
  • Twelfth Night (n): đêm trước ngày Lễ Hiển Linh (ngày 5 tháng 1).

    • Twelfth Night is celebrated with parties and the removal of Christmas decorations. (Đêm trước Lễ Hiển Linh được tổ chức với các bữa tiệc việc tháo dỡ đồ trang trí Giáng Sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ Hiển Linh: tên gọi trong tiếng Việt cho ngày này.
  • Ngày Ba Vua: một cách gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "three kings' day".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "three kings' day".