three-bagger

three-bagger

The batter hits a three-bagger and slides into third base.

Định nghĩa

Danh từ: - đánh ba gôn: Trong môn bóng chày, "three-bagger" chỉ một đánh bóng người đánh bóng có thể chạy đến dừng lại an toàn tại gôn thứ ba, không bị loại. Đây một loại "base hit" ( đánh thành công) thường được gọi là "triple" ( đánh ba gôn).

dụ sử dụng
  • (Người đánh bóng đã thực hiện một đánh ba gônhiệp thứ chín, mang về hai điểm.)
  • ( đánh đầu tiên của anh ấy tại giải đấu lớn một đánh ba gôn vào khu vực trung tâm sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a three-bagger": thực hiện đánh ba gôn.

    • He hit a three-bagger and later scored on a sacrifice fly. (Anh ấy đã thực hiện đánh ba gôn sau đó ghi điểm nhờ một đánh hy sinh.)
  • "three-bagger" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng một cách không chính thức để chỉ bất kỳ thành tích nào đạt được ba lần thành công liên tiếp, mặc dù nghĩa này hiếm gặp.

Biến thể từ gần giống
  • Triple (danh từ): đánh ba gôn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong bóng chày).

    • He hit a triple in the first inning. (Anh ấy đã thực hiện một đánh ba gônhiệp đầu tiên.)
  • Two-bagger (danh từ): đánh hai gôn (double).

  • Four-bagger (danh từ): đánh bốn gôn (home run).
Từ đồng nghĩa
  • Triple: đánh ba gôn (thuật ngữ chính thức phổ biến hơn).
  • Three-base hit: đánh ba gôn (mô tả đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "three-bagger", nhưng trong bóng chày có thể dùng: - Hit for three bases: đánh bóng để chạy ba gôn. - He hit for three bases and the crowd cheered. (Anh ấy đánh bóng chạy ba gôn đám đông reo hò.)

Thành ngữ liên quan
  • "a three-bagger of luck": một cụm từ không chính thức, chỉ sự may mắn ba lần liên tiếp (hiếm dùng).
    • Winning three lottery tickets in a row was a real three-bagger of luck. (Trúng ba số liên tiếp quả là một may mắn ba lần.)