three-banded armadillo
Định nghĩa
Danh từ: three-banded armadillo là một loài thú có vú nhỏ thuộc họ Dasypodidae, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài này là có ba dải (band) vảy xương cứng trên lưng, giúp nó cuộn tròn thành một quả bóng để tự vệ khi gặp nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Con độc đáo vì nó có thể cuộn tròn thành một quả bóng hoàn chỉnh.)
- (Tôi đã thấy một con ở sở thú hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The three-banded armadillo's armor": lớp giáp của three-banded armadillo.
- The three-banded armadillo's armor consists of three flexible bands of bony plates. (Lớp giáp của three-banded armadillo bao gồm ba dải vảy xương linh hoạt.)
"To be like a three-banded armadillo": dùng trong so sánh để chỉ sự phòng thủ hoặc co rút.
- When criticized, he curled up like a three-banded armadillo. (Khi bị chỉ trích, anh ấy co rúm lại như một con three-banded armadillo.)
Biến thể và từ gần giống
Armadillo (danh từ): tên gọi chung cho các loài thú có vảy xương, bao gồm cả three-banded armadillo.
- The armadillo is known for its bony shell. (Con armadillo nổi tiếng với lớp vỏ xương của nó.)
Three-banded (tính từ): thuộc về hoặc có ba dải.
- The three-banded pattern is a key identification feature. (Họa tiết ba dải là một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
- Tatu (từ tiếng Tây Ban Nha, dùng trong ngữ cảnh Nam Mỹ): cũng được gọi là "tatu" ở một số vùng.
- La Plata three-banded armadillo: tên khoa học của loài này là .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến three-banded armadillo.
Thành ngữ liên quan
- "To roll up like an armadillo": thành ngữ chỉ hành động tự vệ hoặc trốn tránh.
- When the argument got heated, he rolled up like an armadillo and refused to talk. (Khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, anh ấy cuộn tròn như một con armadillo và từ chối nói chuyện.)