three-card monte
Danh từ: - Trò chơi bài ba lá (lừa đảo): "three-card monte" là một trò chơi đánh bạc có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, thường được thực hiện trên đường phố. Trò chơi sử dụng 3 hoặc 4 lá bài được đặt ngửa, và người chơi đặt cược vào một lá bài mà họ tin sẽ được chia ra trước các lá khác khi người chia bài rút từ bộ bài từng lá một. Đây thường là một trò lừa đảo, vì người chia bài sử dụng kỹ thuật tay nhanh (thủ thuật) để khiến người chơi thua cuộc.
- (Kẻ lừa đảo đường phố đã cố gắng lừa khách du lịch chơi trò ba lá.)
- (Trò ba lá bị cấm ở nhiều quốc gia vì nó là một trò lừa đảo.)
"to run a three-card monte game": tổ chức một ván bài ba lá (thường mang nghĩa lừa đảo).
- He was arrested for running a three-card monte game on the sidewalk. (Anh ta đã bị bắt vì tổ chức trò ba lá trên vỉa hè.)
"three-card monte scheme": kế hoạch lừa đảo dạng ba lá (mở rộng nghĩa bóng, chỉ bất kỳ trò lừa đảo nào dùng thủ thuật).
- The investment proposal turned out to be a three-card monte scheme. (Đề xuất đầu tư hóa ra là một kế hoạch lừa đảo kiểu ba lá.)
Monte (n): tên gọi tắt của trò chơi "three-card monte", đôi khi dùng để chỉ các trò lừa đảo tương tự.
- Don't fall for that monte game, it's a trick. (Đừng mắc bẫy trò monte đó, nó là một cú lừa.)
Three-card trick (n): một tên gọi khác của "three-card monte".
- The three-card trick is as old as the streets. (Trò ba lá đã tồn tại từ lâu trên đường phố.)
- Shell game: trò chơi vỏ sò (một trò lừa đảo tương tự, dùng vỏ sò hoặc cốc thay vì bài).
- Con game: trò lừa đảo nói chung.
- Street scam: lừa đảo đường phố.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "three-card monte".
- "A three-card monte": dùng để chỉ một kế hoạch lừa đảo hoặc thủ đoạn gian lận.
- The whole business deal was a three-card monte, designed to steal investors' money. (Toàn bộ thương vụ kinh doanh là một trò ba lá, được thiết kế để ăn cắp tiền của nhà đầu tư.)