three-fold

three-fold

The company's profits increased three-fold over the last quarter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gấp ba, tăng gấp ba: "three-fold" chỉ một số lượng hoặc mức độ lớn gấp ba lần so với một giá trị ban đầu.
    • ba khía cạnh, ba mặt: "three-fold" cũng dùng để mô tả một thứ ba phần, ba yếu tố hoặc ba khía cạnh khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company reported a three-fold increase in profits this year. (Công ty báo cáo lợi nhuận tăng gấp ba trong năm nay.)
    • The problem has a three-fold nature: economic, social, and environmental. (Vấn đề bản chất ba mặt: kinh tế, xã hội môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a three-fold purpose": một mục đích ba mặt.

    • The new policy has a three-fold purpose: to reduce costs, improve efficiency, and enhance customer satisfaction. (Chính sách mới mục đích ba mặt: giảm chi phí, nâng cao hiệu quả cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)
  • "to increase three-fold": tăng gấp ba.

    • The population of the city has increased three-fold over the past decade. (Dân số của thành phố đã tăng gấp ba trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Threefold (adj): cũng một cách viết khác của "three-fold" (thường dùng không dấu gạch nối).
    • a threefold increase (sự tăng gấp ba)
  • Fold (hậu tố): dùng để chỉ số lần nhân lên ( dụ: "two-fold" gấp đôi, "four-fold" gấp bốn).
Từ đồng nghĩa
  • Triple (adj): gấp ba.
    • a triple increase (sự tăng gấp ba)
  • Treble (adj): gấp ba (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • a treble amount (một số lượng gấp ba)
  • Threefold (adj): gấp ba (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "three-fold", đây tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "three-fold". Tuy nhiên, có thể thấy trong các ngữ cảnh như:
    • "a three-fold cord is not quickly broken" (một sợi dây ba tao không dễ đứt) – thành ngữ từ Kinh Thánh, ám chỉ sức mạnh của sự đoàn kết.