three-fourths
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: three-fourths): - Ba phần tư: "three-fourths" chỉ một phần tương đương với ba trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể, tức là 75% hoặc 3/4. - Three-fourths of a pound: Ba phần tư của một pound (khoảng 0,75 pound).
Ví dụ sử dụng
- (Ba phần tư số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
- (Cô ấy đã ăn ba phần tư cái bánh pizza.)
- (Công ty sở hữu ba phần tư số cổ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "three-fourths of the time": ba phần tư thời gian, thường dùng để chỉ tần suất hoặc tỷ lệ.
- He is late three-fourths of the time. (Anh ấy đến muộn ba phần tư thời gian.)
- "three-fourths majority": đa số ba phần tư, thường dùng trong bối cảnh bỏ phiếu hoặc biểu quyết.
- A three-fourths majority is required to amend the constitution. (Cần có đa số ba phần tư để sửa đổi hiến pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Three-quarter (tính từ): có kích thước hoặc tỷ lệ bằng ba phần tư.
- A three-quarter sleeve shirt. (Một chiếc áo sơ mi tay ba phần tư.)
- Three-quarters (danh từ, số nhiều): dạng thay thế, đồng nghĩa với "three-fourths".
- Three-quarters of the population supports the policy. (Ba phần tư dân số ủng hộ chính sách này.)
Từ đồng nghĩa
- 75%: bảy mươi lăm phần trăm (khi dùng trong ngữ cảnh phần trăm).
- 3/4: ba phần tư (dạng phân số).
- Most of: phần lớn (khi không cần độ chính xác tuyệt đối).
- Most of the work is done. (Phần lớn công việc đã hoàn thành.)
Các cụm từ liên quan
- "a three-fourths share": một phần ba phần tư, thường dùng trong tài chính hoặc sở hữu.
- He holds a three-fourths share in the business. (Anh ấy nắm giữ ba phần tư cổ phần trong doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- "Three-fourths of the way": ba phần tư chặng đường, ám chỉ đã đi được phần lớn quãng đường hoặc tiến trình.
- We are three-fourths of the way to finishing the project. (Chúng tôi đã đi được ba phần tư chặng đường để hoàn thành dự án.)