three-hundredth

three-hundredth

The three-hundredth runner crosses the finish line of the marathon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ ba trăm: "three-hundredth" số thứ tự, dùng để chỉ vị trí số 300 trong một chuỗi hoặc thứ tự đếm.
    • Phần ba trăm: Khi dùng với "a" hoặc "one", có nghĩa một trong ba trăm phần bằng nhau.
  2. Danh từ:

    • Người/vật thứ ba trăm: "three-hundredth" có thể chỉ người hoặc vậtvị trí thứ 300.
    • Phần ba trăm: Một trong ba trăm phần bằng nhau của một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is the three-hundredth anniversary of the university. (Đây kỷ niệm lần thứ ba trăm của trường đại học.)
    • He finished in three-hundredth place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ ba trăm trong cuộc đua.)
  • Danh từ:

    • The three-hundredth of the population voted in favor. (Phần ba trăm dân số đã bỏ phiếu ủng hộ.)
    • She was the three-hundredth to arrive at the event. ( ấy người thứ ba trăm đến sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the three-hundredth time": lần thứ ba trăm.

    • This is the three-hundredth time I've told you to clean your room. (Đây lần thứ ba trăm tôi bảo con dọn phòng.)
  • "a three-hundredth share": một phần ba trăm cổ phần.

    • He owns a three-hundredth share of the company. (Anh ấy sở hữu một phần ba trăm cổ phần của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Three hundred (số từ): ba trăm.

    • There are three hundred students in the school. ( ba trăm học sinh trong trường.)
  • Three hundredth (không biến thể khác): dạng số thứ tự duy nhất.

Từ đồng nghĩa
  • 300th: cách viết tắt bằng số.
    • The 300th customer received a prize. (Khách hàng thứ 300 đã nhận được giải thưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "three-hundredth".
Thành ngữ liên quan
  • "the three-hundredth monkey": không phải thành ngữ phổ biến; chỉ dùng trong ngữ cảnh đếm thứ tự.