three-lane

three-lane

A large truck passes a car in the three-lane highway's center lane.

Định nghĩa

Tính từ: "three-lane" mô tả một con đường hoặc xa lộ ba làn xe, thường được bố trí với một làn cho mỗi hướng giao thông một làngiữa dành cho vượt xe.

dụ sử dụng
  • (Xa lộ này một con đường ba làn với một làn giữa dành cho vượt xe.)
  • (Các tài xế nên cẩn thận khi sử dụng cầu ba làn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "three-lane highway": xa lộ ba làn, thường thấycác khu vực ngoại ô hoặc nông thôn, nơi lưu lượng xe không quá cao.

    • The new three-lane highway reduced traffic congestion significantly. (Xa lộ ba làn mới đã giảm tắc nghẽn giao thông đáng kể.)
  • "three-lane road": đường ba làn, có thể áp dụng cho cả đường phố trong đô thị hoặc đường liên tỉnh.

    • The three-lane road through the town is often busy during rush hour. (Con đường ba làn xuyên qua thị trấn thường đông đúc vào giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lane (n): làn đường, một phần của con đường được đánh dấu cho một dòng xe chạy.
    • Stay in your lane while driving. (Hãy giữ nguyên làn đường của bạn khi lái xe.)
  • Multi-lane (adj): nhiều làn, mô tả đường từ hai làn trở lên.
    • Multi-lane highways are common in big cities. (Xa lộ nhiều làn phổ biếncác thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-lane road: đường ba làn (không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến khác; "three-lane" thuật ngữ kỹ thuật cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "three-lane".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "three-lane".