three-lipped

three-lipped

A botanist examines a three-lipped orchid in the greenhouse.

Định nghĩa

Tính từ: ba môi, thường dùng để mô tả các cấu trúc sinh học hoặc hình học ba phần nhô ra giống như môi, đặc biệt trong thực vật học ( dụ: hoa ba cánh môi) hoặc trong giải phẫu học.

dụ sử dụng
  • (Bông hoa một tràng hoa ba môi, giúp dễ dàng nhận dạng .)
  • (Vỏ của loài nhuyễn thể này ba môi, một đặc điểm hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "three-lipped" thường được dùng để mô tả các loài hoa thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) hoặc các họ cấu trúc môi tương tự.

    • The three-lipped orchid is a rare species found only in tropical forests. (Loài lan ba môi một loài quý hiếm chỉ được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • Trong hình học hoặc kiến trúc: "three-lipped" có thể mô tả các vật thể ba cạnh cong hoặc ba phần nhô ra.

    • The ancient artifact had a three-lipped opening, suggesting a ceremonial use. (Cổ vật một lỗ mở ba môi, gợi ý một công dụng nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-lipped (tính từ): hai môi.
    • The two-lipped flower is common in the mint family. (Hoa hai môi phổ biến trong họ bạc hà.)
  • Lipped (tính từ): môi, cạnh nhô ra.
    • The container had a lipped rim for easy pouring. (Cái hộp viền môi để dễ rót.)
Từ đồng nghĩa
  • Trilabiate (tính từ, chuyên ngành): ba môi, từ đồng nghĩa chính xác trong sinh học.
    • The trilabiate structure of the flower is unique. (Cấu trúc ba môi của bông hoa độc đáo.)
  • Three-lobed (tính từ): ba thùy, gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống (thùy có thể không phải môi).
    • The leaf is three-lobed, not three-lipped. (Chiếc ba thùy, không phải ba môi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "three-lipped".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "three-lipped".