three-needled

three-needled

A three-needled pine branch rests on a wooden table.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho cây kim) ba lá kim.

dụ sử dụng
  • (Cây thông ba lá kim, nghĩa mỗi chứa ba lá kim.)
  • (Một số cây kim ba lá kim, trong khi những cây khác hai hoặc năm kim mỗi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be three-needled": cấu trúc ba lá kim.

    • The identification of the species is based on whether it is two-needled or three-needled. (Việc nhận dạng loài dựa trên việc hai kim hay ba lá kim.)
  • "three-needled pines": thông ba lá.

    • Three-needled pines are common in mountainous regions. (Thông ba lá phổ biếncác vùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Needle (danh từ): kim, cái kim.
    • The needles of this pine are long and sharp. ( kim của cây thông này dài sắc nhọn.)
  • Two-needled (tính từ): hai kim (dùng cho cây kim).
    • The Scotch pine is two-needled. (Thông Scotch hai kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-needle (tính từ): ba lá kim (dạng rút gọn, ít phổ biến).
  • Trifoliate (tính từ): ba lá (thường dùng cho cây rộng, không phải kim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "three-needled" tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.