three-party
Định nghĩa
Tính từ: "three-party" là một tính từ ghép trong tiếng Anh, dùng để chỉ một thứ gì đó có liên quan đến hoặc bao gồm ba bên, ba phía, hoặc ba yếu tố. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị, kinh tế hoặc thể thao để mô tả một thỏa thuận, cuộc họp, cuộc thi, hoặc sự phân chia có sự tham gia của ba bên khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Thỏa thuận ba bên đã được ký kết bởi đại diện từ chính phủ, công ty, và công đoàn lao động.)
- (Một cuộc họp ba bên được lên lịch để thảo luận về các chính sách thương mại mới.)
- (Cuộc bầu cử dẫn đến một chính phủ liên minh ba bên.)
- (Vòng loại trực tiếp ba bên đã xác định nhà vô địch cuối cùng của giải đấu.)
- (Họ đề xuất một sự phân chia lợi nhuận ba bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "three-party system": Hệ thống ba đảng (trong chính trị, nơi ba đảng chính có ảnh hưởng).
- The country operates under a three-party system, with each party holding significant power. (Đất nước hoạt động dưới một hệ thống ba đảng, với mỗi đảng nắm giữ quyền lực đáng kể.)
- "three-party transaction": Giao dịch ba bên (trong thương mại, nơi có ba bên tham gia: người mua, người bán, và bên trung gian).
- The real estate deal was a three-party transaction involving the buyer, seller, and a bank. (Thương vụ bất động sản là một giao dịch ba bên liên quan đến người mua, người bán, và một ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tripartite (tính từ): Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn của "three-party", mang nghĩa "bao gồm ba bên".
- The tripartite agreement was approved by all parties. (Thỏa thuận ba bên đã được tất cả các bên phê duyệt.)
- Three-way (tính từ): Cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các cuộc thi đấu.
- The three-way playoff was intense. (Vòng loại trực tiếp ba bên rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Tripartite: (trang trọng) bao gồm ba bên.
- Three-way: liên quan đến ba bên hoặc ba hướng.
- Trilateral: (thường dùng trong chính trị hoặc ngoại giao) có ba bên tham gia.
- The trilateral talks involved the US, China, and Japan. (Các cuộc đàm phán ba bên liên quan đến Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản.)
Các cụm từ liên quan
- Three-party agreement: Thỏa thuận ba bên.
- Three-party coalition: Liên minh ba bên.
- Three-party negotiation: Đàm phán ba bên.