three-petaled
Định nghĩa
Tính từ: Chỉ một bông hoa có ba cánh hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Loài hoa dại này có ba cánh hoa rất đẹp.)
- (Tôi tìm thấy một cây lan ba cánh hoa quý hiếm trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ba cánh hoa là đặc điểm phân loại trong thực vật học, thường gặp ở các loài thuộc họ Hành (Liliaceae) hoặc họ Trúc đào (Apocynaceae).
- The three-petaled structure is common in monocots. (Cấu trúc ba cánh hoa phổ biến ở cây một lá mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Three-petalled (tính từ): cách viết khác (Anh-Anh) của "three-petaled".
- Petaled (tính từ): có cánh hoa.
- A five-petaled rose is more common than a three-petaled one. (Hoa hồng năm cánh phổ biến hơn hoa ba cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Ba cánh: cách nói ngắn gọn.
- Hoa này ba cánh. (This flower is three-petaled.)
Các cụm từ liên quan
- Three-petaled flower: hoa ba cánh.
- The trillium is a classic three-petaled flower. (Trillium là một loài hoa ba cánh điển hình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này, vì "three-petaled" là thuật ngữ chuyên ngành thực vật.