three-phase

/'θri:,feiz/
Học thuật
Thân thiện
three-phase

A technician connects a three-phase motor in an industrial workshop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Điện học) Ba pha: Thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống điện xoay chiều sử dụng ba dòng điện cùng tần số nhưng lệch pha nhau 120 độ. Hệ thống này được sử dụng rộng rãi trong việc truyền tải phân phối điện năng, cũng như trong việc vận hành các động cơ điện công nghiệp mạnh mẽ hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory uses a three-phase power supply for its heavy machinery. (Nhà máy sử dụng nguồn điện ba pha cho các máy móc hạng nặng của mình.)
    • A three-phase motor is more efficient and reliable than a single-phase one. (Động cơ ba pha hiệu quả đáng tin cậy hơn động cơ một pha.)
    • The electrician is installing a new three-phase circuit. (Người thợ điện đang lắp đặt một mạch điện ba pha mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "three-phase system": hệ thống ba pha.

    • Most industrial grids operate on a three-phase system. (Hầu hết các lưới điện công nghiệp hoạt động trên hệ thống ba pha.)
  • "three-phase voltage": điện áp ba pha.

    • Check the three-phase voltage before connecting the equipment. (Hãy kiểm tra điện áp ba pha trước khi kết nối thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-phase (adj): một pha.

    • Most household appliances run on single-phase power. (Hầu hết các thiết bị gia dụng chạy bằng điện một pha.)
  • Polyphase (adj): đa pha (thuật ngữ chung cho các hệ thống nhiều pha, trong đó ba pha phổ biến nhất).

    • Polyphase systems are standard for power generation and transmission. (Các hệ thống đa pha tiêu chuẩn cho việc phát truyền tải điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Có thể mô tả hệ thống điện xoay chiều ba dây lệch pha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
three-phase

A technician connects a three-phase motor in an industrial workshop.

tính từ
  1. (điện học) ba pha