three-piece
- Tính từ:
- Gồm ba mảnh, ba phần: "three-piece" dùng để mô tả một bộ trang phục hoặc một vật được tạo thành từ ba bộ phận riêng biệt, thường là một bộ vest bao gồm áo khoác, quần tây và áo gile (vest). Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh.
- (Anh ấy mặc một bộ vest ba mảnh cổ điển đến đám cưới.)
- (Bộ ghế sofa ba mảnh bao gồm một ghế tình nhân và hai ghế bành.)
"three-piece band": ban nhạc ba người (thường gồm guitar, bass, trống).
- The three-piece band played an energetic set at the club. (Ban nhạc ba người đã chơi một tiết mục đầy năng lượng tại câu lạc bộ.)
"three-piece dinner service": bộ đồ ăn gồm đĩa, bát và cốc.
- The antique three-piece dinner service was a family heirloom. (Bộ đồ ăn ba mảnh cổ điển đó là vật gia truyền của gia đình.)
Three-piece suit (danh từ ghép): bộ vest ba mảnh.
- He rented a three-piece suit for the prom. (Anh ấy thuê một bộ vest ba mảnh cho buổi dạ hội.)
Three-piece set (danh từ ghép): bộ gồm ba món đồ.
- The three-piece set of luggage was on sale. (Bộ hành lý ba món đang được giảm giá.)
Tripartite: gồm ba phần (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- The tripartite agreement involved three companies. (Thỏa thuận ba bên liên quan đến ba công ty.)
Three-part: gồm ba phần (dùng chung, không chỉ riêng quần áo).
- The three-part documentary explored the history of jazz. (Bộ phim tài liệu ba phần khám phá lịch sử nhạc jazz.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "three-piece", nhưng có thể dùng với động từ "wear" (mặc): - Wear a three-piece: mặc bộ vest ba mảnh. - He always wears a three-piece to formal events. (Anh ấy luôn mặc vest ba mảnh đến các sự kiện trang trọng.)
Không có thành ngữ cố định với "three-piece", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "Dressed to the nines in a three-piece": ăn mặc cực kỳ lịch lãm với bộ vest ba mảnh. - She was dressed to the nines in a three-piece suit. (Cô ấy ăn mặc cực kỳ lịch lãm trong bộ vest ba mảnh.)