three-pronged

three-pronged

A gardener uses a three-pronged hand rake to loosen the soil.

Định nghĩa

Tính từ: ba mũi nhọn, ba ngạnh, ba hướngdùng để mô tả một vật thể, kế hoạch, hoặc chiến lược ba phần, ba mũi, hoặc ba khía cạnh chính.

dụ sử dụng
  • (Cái nĩa thiết kế ba mũi nhọn.)
  • (Chính phủ đã phát động một cuộc tấn công ba hướng chống lại đói nghèo.)
  • (Chiến lược ba hướng của họ bao gồm giáo dục, y tế tạo việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Three-pronged approach: cách tiếp cận ba hướng, thường dùng trong kinh doanh, chính trị, hoặc giải quyết vấn đề.

    • The company adopted a three-pronged approach to boost sales: online advertising, in-store promotions, and partnerships. (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận ba hướng để tăng doanh số: quảng cáo trực tuyến, khuyến mãi tại cửa hàng hợp tác đối tác.)
  • Three-pronged plan: kế hoạch ba phần.

    • The three-pronged plan for the project covers research, development, and marketing. (Kế hoạch ba phần cho dự án bao gồm nghiên cứu, phát triển tiếp thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Prong (danh từ): mũi nhọn, ngạnh.
    • Each prong of the fork is sharp. (Mỗi mũi nhọn của cái nĩa đều sắc.)
  • Two-pronged (tính từ): hai mũi nhọn, hai hướng.
    • They devised a two-pronged strategy. (Họ đã đưa ra một chiến lược hai hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tripartite (tính từ): gồm ba phần, ba bên.
    • The tripartite agreement benefited all parties. (Thỏa thuận ba bên mang lại lợi ích cho tất cả các bên.)
  • Threefold (tính từ): gấp ba, ba mặt.
    • The benefits of the program are threefold. (Lợi ích của chương trình ba mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "three-pronged", nhưng có thể dùng với động từ "to use" hoặc "to adopt". - They decided to use a three-pronged attack. (Họ quyết định sử dụng một cuộc tấn công ba hướng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "three-pronged", nhưng cụm từ "three-pronged approach" thường được dùng như một thuật ngữ cố định trong các lĩnh vực chuyên môn.