three-quarter binding
Danh từ:
- Kiểu đóng sách ba phần tư: "three-quarter binding" là một kỹ thuật đóng sách trong đó gáy sách và phần lớn hai mặt bìa (thường là khoảng ba phần tư chiều rộng của bìa) được làm từ một chất liệu khác (ví dụ da hoặc vải cao cấp), trong khi phần còn lại của bìa được làm từ chất liệu khác (ví dụ giấy hoặc vải thường).
- (Cuốn sách quý hiếm được đóng theo kiểu ba phần tư đẹp mắt với gáy da và hai bên bìa bằng giấy hoa văn.)
- (Các thư viện thường sử dụng kiểu đóng ba phần tư để bảo vệ những tập sách có giá trị trong khi vẫn giữ được vẻ ngoài cổ điển.)
"Full three-quarter binding": Một biến thể nơi chất liệu chính phủ gần như toàn bộ bìa, chỉ để lại một phần nhỏ ở rìa.
- The collector preferred full three-quarter binding for his antique collection. (Nhà sưu tập ưa thích kiểu đóng ba phần tư toàn phần cho bộ sưu tập cổ của mình.)
"Half binding": Một kiểu đóng tương tự nhưng chỉ phủ chất liệu khác lên gáy và một phần nhỏ bìa (khoảng một nửa), khác với "three-quarter binding" phủ nhiều hơn.
Quarter binding (danh từ): Kiểu đóng chỉ phủ chất liệu khác lên gáy và một phần nhỏ bìa (khoảng một phần tư).
- Quarter binding is less expensive than three-quarter binding. (Kiểu đóng một phần tư rẻ hơn kiểu đóng ba phần tư.)
Full binding (danh từ): Kiểu đóng toàn bộ bìa và gáy bằng cùng một chất liệu.
- Full leather binding is very durable. (Kiểu đóng toàn da rất bền.)
- Partial leather binding: Kiểu đóng một phần bằng da.
- Three-quarter leather: Cách gọi khác chỉ kiểu đóng ba phần tư bằng da.
- To bind in three-quarter binding: Đóng sách theo kiểu ba phần tư.
- The artisan will bind the manuscript in three-quarter binding. (Người thợ thủ công sẽ đóng bản thảo theo kiểu ba phần tư.)
- "The spine of the book": Ẩn dụ chỉ phần quan trọng nhất của một vấn đề, liên quan đến gáy sách trong kiểu đóng này.
- In three-quarter binding, the spine is the most prominent feature. (Trong kiểu đóng ba phần tư, gáy sách là đặc điểm nổi bật nhất.)