three-quarter

/'θri:'kwɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
three-quarter

A photographer takes a three-quarter portrait of a smiling woman.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ba phần : Chỉ một phần, kích thước, hoặc góc nhìn bằng ba phần (3/4) của một cái đó hoàn chỉnh. Thường dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, hoặc để mô tả tỷ lệ.
    • Hậu vệ ba phần : (Trong bóng bầu dục) Liên quan đến vị trí hậu vệ ba phần .
  2. Danh từ:

    • Hậu vệ ba phần : (Trong bóng bầu dục) Một vị trí cụ thể trong đội hình, nằm giữa tiền vệ hậu vệ biên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The artist painted a three-quarter portrait of the queen. (Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung ba phần của nữ hoàng.)
    • He took a three-quarter view of the building for the photograph. (Anh ấy chụp một góc nhìn ba phần của tòa nhà cho bức ảnh.)
  • Danh từ:

    • The three-quarter made a brilliant run to score a try. (Hậu vệ ba phần đã một pha chạy tuyệt vời để ghi điểm thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "three-quarter length": (tính từ) chỉ chiều dài ba phần , thường dùng cho quần áo (như áo khoác, váy) hoặc ống tay áo.

    • She wore a three-quarter length coat to stay warm. ( ấy mặc một chiếc áo khoác dài ba phần để giữ ấm.)
  • "three-quarter time": (danh từ, trong thể thao Úc) một thuật ngữ trong bóng đá kiểu Úc, chỉ hiệp phụ thứ ba (thường hiệp cuối cùng trước hiệp đấu chính).

    • The team was leading by ten points at three-quarter time. (Đội đang dẫn trước mười điểmhiệp ba phần .)
Biến thể từ gần giống
  • Three-quarters (danh từ): số nhiều, chỉ ba phần của một tổng thể.
    • Three-quarters of the students passed the exam. (Ba phần số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Partial view: góc nhìn một phần (không hoàn toàn chính xác, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật).
  • Three-fourths: ba phần (cùng nghĩa, nhưng ít dùng hơn trong các cụm từ cố định như "three-quarter").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "three-quarter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "three-quarter")

three-quarter

A photographer takes a three-quarter portrait of a smiling woman.

tính từ
  1. ba phần (kiểu ảnh...)
danh từ
  1. hậu vệ (bóng bầu dục)