three-quarters

three-quarters

Three-quarters of the pizza is left on the plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh):
    • Ba phần : "three-quarters" chỉ một phần bằng ba trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể. Từ này thường được dùng để diễn tả tỷ lệ, số lượng hoặc kích thước.
dụ sử dụng
  • (Ba phần số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • ( ấy đã ăn ba phần cái bánh pizza.)
  • (Dự án đã hoàn thành ba phần .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như trạng từ: "three-quarters" có thể được dùng như một trạng từ để chỉ mức độ hoàn thành hoặc tỷ lệ.

    • The tank is three-quarters full. (Bể chứa đầy ba phần .)
    • He was three-quarters asleep when the phone rang. (Anh ấy đã ngủ được ba phần khi điện thoại reo.)
  • Trong các cụm từ chỉ thời gian: "three-quarters" thường được dùng để chỉ 45 phút (ba phần của một giờ).

    • The meeting lasted three-quarters of an hour. (Cuộc họp kéo dài ba phần giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-quarter (tính từ): thuộc về hoặc kích thước bằng ba phần .
    • He wore a three-quarter length coat. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dài ba phần .)
  • Three-fourths (danh từ, từ đồng nghĩa chính xác): ba phần , thường dùng trong toán học hoặc văn viết trang trọng.
    • Three-fourths of the budget was allocated to education. (Ba phần ngân sách được phân bổ cho giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-fourths: ba phần (đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh chính xác hơn).
  • Majority: đa số (không chính xác bằng, chỉ hơn một nửa, nhưng có thể thay thế trong một số ngữ cảnh không chính xác).
Thành ngữ liên quan
  • Three-quarters of the way: ở mức độ hoặc vị trí đạt ba phần chặng đường.
    • We are three-quarters of the way to our goal. (Chúng ta đã đạt ba phần chặng đường đến mục tiêu của mình.)