three-ring circus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rạp xiếc ba vòng: "three-ring circus" một loại rạp xiếc ba sân khấu tròn (vòng) riêng biệt, nơi các tiết mục biểu diễn diễn ra đồng thời ở cả ba vòng, tạo nên một cảnh tượng náo nhiệt, hỗn loạn đầy màu sắc.
    • Tình huống hỗn loạn, ồn ào: Theo nghĩa bóng, "three-ring circus" dùng để chỉ một tình huống hoặc sự kiện quá nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc, gây ra sự hỗn loạn, mất trật tự hoặc khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (rạp xiếc):

    • The three-ring circus had acrobats, clowns, and animals performing at the same time. (Rạp xiếc ba vòng các diễn viên nhào lộn, chú hề động vật biểu diễn cùng một lúc.)
  • Nghĩa bóng (tình huống hỗn loạn):

    • The office became a three-ring circus after the boss announced the sudden layoffs. (Văn phòng trở thành một rạp xiếc ba vòng sau khi ông chủ thông báo sa thải đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's a three-ring circus": Dùng để phàn nàn hoặc mô tả một tình huống cực kỳ hỗn loạn, mất kiểm soát.

    • With three kids screaming, the dog barking, and the phone ringing, our house is a three-ring circus every morning. (Với ba đứa trẻ la hét, con chó sủa điện thoại reo, nhà chúng tôi một rạp xiếc ba vòng mỗi buổi sáng.)
  • "Turn something into a three-ring circus": Biến một việc đó thành hỗn loạn.

    • The press conference turned into a three-ring circus when reporters started shouting questions. (Buổi họp báo biến thành một rạp xiếc ba vòng khi các phóng viên bắt đầu hét lên đặt câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Circus (danh từ): rạp xiếc, hoặc tình huống hỗn loạn.
  • Three-ring (tính từ): ba vòng, thường dùng trong cụm từ "three-ring circus".
Từ đồng nghĩa
  • Chaos: hỗn loạn.
  • Madhouse: nhà thương điên (nghĩa bóng, chỉ nơi hỗn loạn).
  • Pandemonium: cảnh hỗn loạn ồn ào.
  • Bedlam: cảnh hỗn loạn, náo loạn.
  • Circus (nghĩa bóng): tình huống hỗn loạn, lố bịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "three-ring circus".
Thành ngữ liên quan
  • "A zoo": (nghĩa bóng) nơi hỗn loạn, mất trật tự.

    • The classroom was a zoo after the teacher left. (Lớp học trở thành một vườn thú sau khi giáo viên rời đi.)
  • "A three-ring circus" (thành ngữ cố định): đã được giải thíchtrên.

three-ring circus
A family watches the acrobats and clowns at a three-ring circus.