three-seeded

three-seeded

A gardener holds a three-seeded pod in her palm.

Định nghĩa

Tính từ: ba hạt (dùng đểtả thực vật, quả hoặc bộ phận của cây chứa đúng ba hạt bên trong).

dụ sử dụng
  • (Đây một loại quả ba hạt.)
  • (Quả nang ba hạt tách ra khi chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "three-seeded" thường được dùng trong thực vật học để phân loại các loại quả dựa trên số lượng hạt, như quả nang (capsule) hoặc quả đậu (legume).
    • The three-seeded capsule is characteristic of the Euphorbia genus. (Quả nang ba hạt đặc điểm của chi Đại kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-seeded (adj): ba hạt (dạng ghép tính từ).
  • Seed (n): hạt giống.
    • Each seed can grow into a new plant. (Mỗi hạt có thể phát triển thành một cây mới.)
  • Seeded (adj): hạt (thường dùng để mô tả quả hoặc thực vật hạt).
Từ đồng nghĩa
  • Tri-seeded: ba hạt (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn bản khoa học).
  • Three-seeded không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "three-seeded".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "three-seeded".