three-sided

three-sided

A child draws a three-sided shape on a piece of paper.

Định nghĩa

Tính từ: three-sided mô tả một vật thể hoặc hình dạng ba cạnh hoặc ba mặt. Từ này thường được dùng trong hình học để chỉ các hình tam giác hoặc các cấu trúc ba mặt phẳng.

dụ sử dụng
  • (Cái bàn hình dạng ba cạnh, rất phù hợp để đặtgóc phòng.)
  • (Một kim tự tháp ba mặt được gọi là tứ diện.)
  • (Hình ba cạnh trong sơ đồ một hình tam giác.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "three-sided argument": một cuộc tranh luận ba bên tham gia hoặc ba quan điểm khác nhau.
    • The debate turned into a three-sided argument among the politicians. (Cuộc tranh luận trở thành một cuộc tranh luận ba bên giữa các chính trị gia.)
  • "three-sided relationship": một mối quan hệ liên quan đến ba người hoặc ba nhóm.
    • The three-sided relationship between the three companies was complex. (Mối quan hệ ba bên giữa ba công ty rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-sidedness (danh từ): tính chất ba cạnh hoặc ba mặt.
    • The three-sidedness of the object made it unique. (Tính chất ba cạnh của vật thể làm trở nên độc đáo.)
  • Trilateral (tính từ): ba cạnh, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao ( dụ: hiệp ước ba bên).
    • The trilateral agreement was signed by three countries. (Hiệp ước ba bên đã được ký kết bởi ba quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Triangular: hình tam giác, thường được dùng để mô tả các vật thể ba cạnh hoặc ba góc.
    • The triangular flag waved in the wind. (Lá cờ hình tam giác tung bay trong gió.)
  • Three-edged: ba cạnh sắc, thường dùng cho các công cụ hoặc khí.
    • The three-edged sword was a rare artifact. (Thanh kiếm ba cạnh một hiện vật hiếm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "three-sided". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trừu tượng, có thể được dùng để mô tả các tình huống ba khía cạnh hoặc ba bên tham gia.