three-way

three-way

A three-way intersection has traffic lights for each direction.

Định nghĩa

Tính từ: Ba chiều, ba bên, ba hướngdùng để mô tả một tình huống, sự kiện, hoặc thiết bị sự tham gia của ba bên, ba yếu tố, hoặc ba hướng hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã một hợp đồng ba bên với hai đối tác khác.)
  • (Một công tắc ba chiều cho phép bạn điều khiển đèn từ hai vị trí khác nhau.)
  • (Cuộc đua ba bên cho chứcđịch đã kết thúc với tỷ số hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "three-way split": sự chia làm ba phần.

    • They agreed on a three-way split of the profits. (Họ đồng ý chia lợi nhuận thành ba phần.)
  • "three-way relationship": mối quan hệ ba bên.

    • The three-way relationship between the countries was complex but beneficial. (Mối quan hệ ba bên giữa các quốc gia rất phức tạp nhưng lợi.)
  • "three-way catalytic converter": bộ chuyển đổi xúc tác ba chiều (trong ô tô).

    • Modern cars use a three-way catalytic converter to reduce emissions. (Ô tô hiện đại sử dụng bộ chuyển đổi xúc tác ba chiều để giảm khí thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-way switch (danh từ): công tắc ba chiều.

    • You need a three-way switch for the staircase lighting. (Bạn cần một công tắc ba chiều cho hệ thống đèn cầu thang.)
  • Three-way call (danh từ): cuộc gọi ba bên.

    • We had a three-way call with the client and the supplier. (Chúng tôi đã một cuộc gọi ba bên với khách hàng nhà cung cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tripartite (adj): gồm ba bên.

    • The tripartite agreement was signed by all parties. (Thỏa thuận ba bên đã được tất cả các bên ký kết.)
  • Triple (adj): gấp ba, ba lần.

    • A triple alliance was formed to ensure peace. (Một liên minh ba bên được thành lập để đảm bảo hòa bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "three-way" tính từ ghép, nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "go three-way": tham gia vào một thỏa thuận ba bên.
      • The companies decided to go three-way on the project. (Các công ty quyết định tham gia ba bên vào dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "a three-way street": (không phổ biến) một tình huống mà cả ba bên đều trách nhiệm hoặc lợi ích.
    • In a healthy partnership, communication is a three-way street. (Trong một mối quan hệ đối tác lành mạnh, giao tiếp một con đường ba chiều.)