thresher's lung
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh phổi của người đập lúa: "thresher's lung" là một dạng viêm phế nang (alveolitis) gây ra do phản ứng dị ứng với bào tử nấm có trong bụi từ cỏ khô bị mốc mà người lao động hít phải trong quá trình đập lúa hoặc xử lý nông sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers who work with moldy hay are at risk of developing thresher's lung. (Những người nông dân làm việc với cỏ khô bị mốc có nguy cơ mắc bệnh phổi của người đập lúa.)
- Thresher's lung is a type of hypersensitivity pneumonitis caused by inhaling fungal spores. (Bệnh phổi của người đập lúa là một dạng viêm phổi quá mẫn do hít phải bào tử nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with thresher's lung": được chẩn đoán mắc bệnh phổi của người đập lúa.
- After years of exposure to dusty hay, the farmer was diagnosed with thresher's lung. (Sau nhiều năm tiếp xúc với cỏ khô đầy bụi, người nông dân được chẩn đoán mắc bệnh phổi của người đập lúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Thresher (danh từ): máy đập lúa; người đập lúa.
- Alveolitis (danh từ): viêm phế nang.
- Hypersensitivity pneumonitis (danh từ): viêm phổi quá mẫn.
Từ đồng nghĩa
- Farmer's lung: bệnh phổi của nông dân (một dạng tương tự, cũng do hít phải bào tử nấm từ cỏ khô mốc).
- Extrinsic allergic alveolitis: viêm phế nang dị ứng ngoại sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Develop thresher's lung: phát triển bệnh phổi của người đập lúa.
- He developed thresher's lung after working in a barn filled with moldy hay. (Ông ấy phát triển bệnh phổi của người đập lúa sau khi làm việc trong một chuồng trại đầy cỏ khô mốc.)
Thành ngữ liên quan
- To be at risk of thresher's lung: có nguy cơ mắc bệnh phổi của người đập lúa.
- Workers in agriculture are at risk of thresher's lung if proper ventilation is not used. (Người lao động trong nông nghiệp có nguy cơ mắc bệnh phổi của người đập lúa nếu không sử dụng hệ thống thông gió thích hợp.)