threshold element

Định nghĩa

Danh từ: Phần tử ngưỡng (threshold element) một thành phần logic thực hiện một phép toán ngưỡng. Nói cách khác, đây một bộ phận trong mạch điện tử hoặc hệ thống tính toán đầu ra thay đổi trạng thái ( dụ: từ 0 sang 1) chỉ khi tổng các tín hiệu đầu vào vượt qua một mức ngưỡng xác định trước.

dụ sử dụng
  • (Một phần tử ngưỡng được sử dụng trong mạng -ron để mô phỏng sự kích hoạt của một -ron.)
  • (Mạch điện chứa một phần tử ngưỡng kích hoạt báo động khi nhiệt độ vượt quá 100 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Threshold element trong mạng -ron nhân tạo: Đây một khái niệm cơ bản, nơi phần tử ngưỡng nhận nhiều đầu vào trọng số, tính tổng chúng, chỉ tạo đầu ra nếu tổng này lớn hơn hoặc bằng một giá trị ngưỡng.

    • In a perceptron, the threshold element acts as the decision-making unit. (Trong một perceptron, phần tử ngưỡng hoạt động như đơn vị ra quyết định.)
  • Threshold element trong logic cửa: Trong kỹ thuật số, có thể được dùng để xây dựng các cổng logic như AND, OR với ngưỡng điều chỉnh được.

    • By adjusting the threshold, the threshold element can function as an AND gate or an OR gate. (Bằng cách điều chỉnh ngưỡng, phần tử ngưỡng có thể hoạt động như cổng AND hoặc cổng OR.)
Biến thể từ gần giống
  • Threshold gate (cổng ngưỡng): Một thuật ngữ tương tự, thường được dùng thay thế cho threshold element trong ngữ cảnh mạch logic.

    • A threshold gate is a basic building block of threshold logic. (Cổng ngưỡng một khối xây dựng cơ bản của logic ngưỡng.)
  • Threshold function (hàm ngưỡng): Hàm toán học mô tả hành vi của phần tử ngưỡng.

    • The step function is a common threshold function used in threshold elements. (Hàm bước một hàm ngưỡng phổ biến được sử dụng trong các phần tử ngưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Logic element (phần tử logic): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phần tử ngưỡng.
  • Neuron model (mô hình -ron): Trong trí tuệ nhân tạo, phần tử ngưỡng thường được dùng làm mô hình đơn giản của một -ron.
  • Threshold unit (đơn vị ngưỡng): Một tên gọi khác, nhấn mạnh tính đơn vị chức năng.
Các cụm từ liên quan
  • Threshold operation (phép toán ngưỡng): Hành động phần tử ngưỡng thực hiện.

    • The threshold operation compares the weighted sum to a fixed value. (Phép toán ngưỡng so sánh tổng trọng số với một giá trị cố định.)
  • Threshold logic (logic ngưỡng): Lĩnh vực nghiên cứu các phần tử mạch ngưỡng.

    • Threshold logic is a branch of digital circuit design. (Logic ngưỡng một nhánh của thiết kế mạch kỹ thuật số.)
threshold element
A student studies a circuit diagram containing a threshold element.