threshold function
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàm ngưỡng: Trong toán học và khoa học máy tính, "threshold function" là một hàm số nhận giá trị 1 (hoặc đúng) nếu một hàm cụ thể của các tham số đầu vào vượt quá một ngưỡng cho trước, và nhận giá trị 0 (hoặc sai) nếu không.
Ví dụ sử dụng
- (Hàm ngưỡng được sử dụng trong mạng nơ-ron để xác định liệu một nơ-ron có kích hoạt dựa trên các tín hiệu đầu vào hay không.)
- (Trong lý thuyết quyết định, hàm ngưỡng giúp phân loại các điểm dữ liệu thành hai loại dựa trên một giá trị cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to define a threshold function": xác định một hàm ngưỡng.
- Engineers define a threshold function to activate an alarm when temperature exceeds 100°C. (Các kỹ sư xác định một hàm ngưỡng để kích hoạt báo động khi nhiệt độ vượt quá 100°C.)
"threshold function in signal processing": hàm ngưỡng trong xử lý tín hiệu.
- A threshold function filters out noise by converting signals below a certain level to zero. (Hàm ngưỡng lọc nhiễu bằng cách chuyển đổi các tín hiệu dưới một mức nhất định thành không.)
Biến thể và từ gần giống
- Threshold (danh từ): ngưỡng, giới hạn.
- The threshold for pain varies from person to person. (Ngưỡng chịu đau khác nhau ở mỗi người.)
- Function (danh từ): hàm số, chức năng.
- This mathematical function describes the relationship between two variables. (Hàm số toán học này mô tả mối quan hệ giữa hai biến số.)
Từ đồng nghĩa
- Step function: hàm bước (một loại hàm ngưỡng đơn giản, thường có giá trị 0 hoặc 1).
- A step function is a classic example of a threshold function. (Hàm bước là một ví dụ cổ điển của hàm ngưỡng.)
- Heaviside function: hàm Heaviside (hàm bước đơn vị, một dạng đặc biệt của hàm ngưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set a threshold: đặt một ngưỡng.
- You need to set a threshold before applying the threshold function. (Bạn cần đặt một ngưỡng trước khi áp dụng hàm ngưỡng.)
- Exceed a threshold: vượt quá một ngưỡng.
- If the input exceeds the threshold, the threshold function outputs 1. (Nếu đầu vào vượt quá ngưỡng, hàm ngưỡng sẽ xuất ra 1.)
Thành ngữ liên quan
- Cross the threshold: vượt qua ngưỡng (nghĩa bóng: đạt đến một điểm quan trọng).
- The project crossed the threshold of profitability last quarter. (Dự án đã vượt qua ngưỡng sinh lời vào quý trước.)