threshold gate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổng ngưỡng (trong điện tử/khoa học máy tính): "threshold gate" là một phần tử logic (logic element) thực hiện một phép toán ngưỡng (threshold operation). Nói cách khác, nó là một mạch điện tử hoặc hàm toán học mà đầu ra (output) chỉ chuyển sang trạng thái "bật" (1) khi tổng các đầu vào (input) vượt qua một ngưỡng (threshold) xác định trước; nếu không, đầu ra ở trạng thái "tắt" (0).
- Lưu ý: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật số, mạng nơ-ron nhân tạo, hoặc lý thuyết mạch, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A threshold gate can be used to model simple neural activity. (Một cổng ngưỡng có thể được sử dụng để mô hình hóa hoạt động thần kinh đơn giản.)
- The output of the threshold gate is 1 only if the sum of inputs exceeds 0.5. (Đầu ra của cổng ngưỡng chỉ là 1 nếu tổng các đầu vào vượt quá 0.5.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to implement a threshold gate": triển khai một cổng ngưỡng.
- Engineers implemented a threshold gate to control the activation function. (Các kỹ sư đã triển khai một cổng ngưỡng để điều khiển hàm kích hoạt.)
"threshold gate in neural networks": cổng ngưỡng trong mạng nơ-ron.
- In early perceptrons, the threshold gate was a key component. (Trong các perceptron ban đầu, cổng ngưỡng là một thành phần quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Threshold function (danh từ): hàm ngưỡng, một hàm toán học thực hiện phép toán tương tự.
- The threshold function outputs 1 if the input is above a certain value. (Hàm ngưỡng xuất ra 1 nếu đầu vào trên một giá trị nhất định.)
Logic gate (danh từ): cổng logic (như AND, OR), một khái niệm rộng hơn bao gồm "threshold gate" như một trường hợp đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Threshold element: phần tử ngưỡng (thường dùng thay thế trong văn cảnh kỹ thuật).
- Linear threshold gate: cổng ngưỡng tuyến tính (nhấn mạnh tính tuyến tính của tổng đầu vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gate in: đưa vào qua cổng (không phổ biến với "threshold gate" cụ thể, nhưng dùng trong ngữ cảnh mạch điện).
- The signal is gated in when the threshold is met. (Tín hiệu được đưa vào qua cổng khi ngưỡng được đáp ứng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "threshold gate" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.