threshold level
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức ngưỡng: "threshold level" chỉ mức độ cường độ hoặc kích thích tối thiểu mà một người có thể cảm nhận được một cách rõ ràng. Đây là điểm ranh giới giữa việc không cảm nhận được và cảm nhận được một kích thích nào đó (ví dụ: âm thanh, ánh sáng, đau đớn).
- Ngưỡng tối thiểu: Trong các ngữ cảnh khác, "threshold level" có thể chỉ mức độ yêu cầu tối thiểu để một hiện tượng hoặc quá trình xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Mức ngưỡng để nghe thấy âm thanh này rất thấp.)
- (Các nhà khoa học đã đo mức ngưỡng chịu đau trong thí nghiệm.)
- (Mức ngưỡng để vượt qua kỳ thi là 60 trên 100 điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"threshold level of perception": mức ngưỡng cảm nhận, dùng trong tâm lý học hoặc sinh lý học để chỉ điểm mà một kích thích bắt đầu được nhận biết.
- The threshold level of perception for light varies among individuals. (Mức ngưỡng cảm nhận ánh sáng khác nhau giữa các cá nhân.)
"threshold level in economics": mức ngưỡng trong kinh tế học, chỉ điểm mà một thay đổi nhỏ trong biến số kinh tế gây ra phản ứng đáng kể.
- The threshold level for inflation to trigger policy changes is 5%. (Mức ngưỡng lạm phát để kích hoạt thay đổi chính sách là 5%.)
Biến thể và từ gần giống
Threshold (danh từ): ngưỡng, ranh giới. "Threshold level" là một cụm từ mở rộng của "threshold".
- The threshold of pain is different for everyone. (Ngưỡng đau khác nhau ở mỗi người.)
Level (danh từ): mức độ, cấp độ. Từ này kết hợp với "threshold" tạo thành cụm từ chỉ một mức độ cụ thể.
- We need to reach a certain level of performance. (Chúng ta cần đạt một mức độ hiệu suất nhất định.)
Từ đồng nghĩa
Minimum level: mức tối thiểu.
- The minimum level of sound required to wake him up is quite high. (Mức âm thanh tối thiểu cần để đánh thức anh ấy khá cao.)
Perceptible intensity: cường độ có thể cảm nhận được.
- The perceptible intensity of the light was just above the threshold level. (Cường độ có thể cảm nhận được của ánh sáng chỉ hơi cao hơn mức ngưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set a threshold level: đặt một mức ngưỡng.
- The company set a threshold level for acceptable noise in the office. (Công ty đã đặt một mức ngưỡng cho tiếng ồn chấp nhận được trong văn phòng.)
Reach a threshold level: đạt đến mức ngưỡng.
- The patient's pain reached a threshold level where medication was necessary. (Cơn đau của bệnh nhân đã đạt đến mức ngưỡng cần phải dùng thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- Cross the threshold: vượt qua ngưỡng, bắt đầu một giai đoạn mới.
- When the temperature crosses the threshold level, the system shuts down automatically. (Khi nhiệt độ vượt qua mức ngưỡng, hệ thống sẽ tự động tắt.)