threshold operation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép toán ngưỡng: "threshold operation" là một phép toán được thực hiện trên các toán hạng (operands) nhằm thu được giá trị của một hàm ngưỡng (threshold function). Nói cách khác, đây là một thao tác tính toán trong đó đầu ra (kết quả) phụ thuộc vào việc các đầu vào có vượt qua một ngưỡng nhất định hay không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A threshold operation is used in neural networks to determine whether a neuron should fire. (Một phép toán ngưỡng được sử dụng trong mạng nơ-ron để xác định xem một nơ-ron có nên kích hoạt hay không.)
- The algorithm performs a threshold operation on the input data to classify it into two categories. (Thuật toán thực hiện một phép toán ngưỡng trên dữ liệu đầu vào để phân loại nó thành hai hạng mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a threshold operation": thực hiện một phép toán ngưỡng.
- The system will perform a threshold operation on the signal to filter out noise. (Hệ thống sẽ thực hiện một phép toán ngưỡng trên tín hiệu để lọc nhiễu.)
"threshold operation in logic gates": phép toán ngưỡng trong các cổng logic.
- In digital circuits, a threshold operation can be implemented using a comparator. (Trong các mạch kỹ thuật số, một phép toán ngưỡng có thể được thực hiện bằng cách sử dụng một bộ so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
Threshold function (n): hàm ngưỡng, một hàm toán học trả về giá trị dựa trên ngưỡng.
- The threshold function outputs 1 if the input exceeds a certain value. (Hàm ngưỡng xuất ra 1 nếu đầu vào vượt quá một giá trị nhất định.)
Threshold value (n): giá trị ngưỡng, mức giới hạn để kích hoạt phép toán.
- We need to set a threshold value for the operation. (Chúng ta cần đặt một giá trị ngưỡng cho phép toán.)
Từ đồng nghĩa
- Threshold computation: tính toán ngưỡng.
- Threshold processing: xử lý ngưỡng (thường dùng trong xử lý tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "threshold operation".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "threshold operation" do tính kỹ thuật của thuật ngữ này.