thriftily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tiết kiệm, một cách tằn tiện, có ý thức sử dụng tài nguyên (tiền bạc, thời gian, vật dụng) một cách hợp lý, không lãng phí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sống một cách tiết kiệm, luôn tìm kiếm những giao dịch tốt nhất.)
- (Anh ấy đã tiết kiệm từng xu một cách tằn tiện cho quỹ hưu trí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thriftily + động từ: Thường đi với các động từ chỉ hành động quản lý tài nguyên như save (tiết kiệm), use (sử dụng), spend (chi tiêu).
- They thriftily used the leftover fabric to make new clothes. (Họ đã sử dụng một cách tiết kiệm mảnh vải thừa để may quần áo mới.)
Thriftily + trạng từ: Có thể được nhấn mạnh bằng các trạng từ như very (rất), extremely (cực kỳ).
- She is extremely thriftily with her household budget. (Cô ấy cực kỳ tiết kiệm với ngân sách gia đình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrifty (tính từ): Tiết kiệm, biết dè sẻn.
- A thrifty person always plans their expenses. (Một người tiết kiệm luôn lên kế hoạch chi tiêu.)
- Thriftiness (danh từ): Sự tiết kiệm, tính tằn tiện.
- Her thriftiness helped the family survive hard times. (Sự tiết kiệm của cô ấy đã giúp gia đình vượt qua thời kỳ khó khăn.)
- Thrift (danh từ): Sự tiết kiệm, tính dè sẻn (cũng có thể chỉ cửa hàng đồ cũ hoặc tiết kiệm ngân hàng).
Từ đồng nghĩa
- Economically: Một cách kinh tế, tiết kiệm (nhấn mạnh vào hiệu quả chi phí).
- They run the business economically. (Họ điều hành doanh nghiệp một cách tiết kiệm.)
- Frugally: Một cách thanh đạm, giản dị (nhấn mạnh vào việc hạn chế chi tiêu không cần thiết).
- He lives frugally, eating simple meals. (Anh ấy sống thanh đạm, ăn những bữa đơn giản.)
- Sparingly: Một cách dè xẻn, hạn chế (thường dùng cho tài nguyên như thực phẩm, nước).
- Use water sparingly during the drought. (Hãy sử dụng nước một cách dè xẻn trong thời kỳ hạn hán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live off: Sống dựa vào (thường kết hợp với ý tiết kiệm).
- They managed to live off their savings thriftily. (Họ đã xoay sở sống dựa vào tiền tiết kiệm một cách tiết kiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Make ends meet: Xoay xở đủ sống, kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống (thường hàm ý phải chi tiêu tiết kiệm).
- To make ends meet, she had to spend thriftily. (Để xoay xở đủ sống, cô ấy phải chi tiêu một cách tiết kiệm.)
- A penny saved is a penny earned: Một xu tiết kiệm là một xu kiếm được (nhấn mạnh giá trị của việc tiết kiệm).
- He believes that a penny saved is a penny earned, so he lives thriftily. (Anh ấy tin rằng một xu tiết kiệm là một xu kiếm được, vì vậy anh ấy sống tiết kiệm.)