thriftshop

Định nghĩa

Danh từ: Cửa hàng đồ , cửa hàng từ thiện bán đồ đã qua sử dụng với giá rẻ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc váy cổ điển tại cửa hàng đồ với giá chỉ năm đô la.)
  • (Nhiều người quyên góp những món đồ không còn dùng đến cho cửa hàng đồ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to thriftshop" (động từ không chính thức): hành động đi mua sắm tại các cửa hàng đồ .
    • We love to thriftshop on weekends to find unique furniture. (Chúng tôi thích đi mua sắmcửa hàng đồ vào cuối tuần để tìm đồ nội thất độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrift store (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cửa hàng bán đồ , thường do tổ chức từ thiện điều hành.
    • The thrift store down the street has great deals on books. (Cửa hàng đồ cuối phố nhiều ưu đãi về sách.)
  • Secondhand shop (danh từ): cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng.
    • I found a rare vinyl record at the secondhand shop. (Tôi tìm thấy một đĩa than hiếm tại cửa hàng đồ .)
Từ đồng nghĩa
  • Charity shop: cửa hàng từ thiện, nơi bán đồ quyên góp để gây quỹ.
  • Consignment store: cửa hàng gửi, nơi bán đồ với hoa hồng cho người gửi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrift shop around: đi dạo so sánh giánhiều cửa hàng đồ .
    • We spent the afternoon thrift shopping around the city. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi dạo quanh các cửa hàng đồ trong thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • One man's trash is another man's treasure: rác của người này kho báu của người khác (thường dùng để nói về việc mua đồ ).
    • At the thriftshop, you never know what you'll find; one man's trash is another man's treasure. (Ở cửa hàng đồ , bạn không bao giờ biết mình sẽ tìm thấy ; rác của người này kho báu của người khác.)
thriftshop
A family finds a vintage lamp at the thriftshop.