thrilled

thrilled

She was thrilled to receive the gold medal on the podium.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy hứng thú phấn khích mãnh liệt: "thrilled" mô tả trạng tháicùng vui sướng, hào hứng, thường do một sự kiện hoặc trải nghiệm đặc biệt mang lại.
dụ sử dụng
  • ( ấycùng phấn khích khi nghe tin mình đã giành được học bổng.)
  • (Bọn trẻ rất hứng thú trước chuyến thăm bất ngờ của ông bà.)
  • (Tôi hoàn toàn vui sướng với kết quả của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thrilled to bits": vô cùng phấn khích, hạnh phúc tột độ.
    • He was thrilled to bits when he received the award. (Anh ấycùng hạnh phúc khi nhận được giải thưởng.)
  • "thrilled to pieces": tương tự "thrilled to bits", mang nghĩa rất vui mừng.
    • The fans were thrilled to pieces by the band's performance. (Người hâm mộ rất vui mừng trước màn trình diễn của ban nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrill (danh từ): sự hồi hộp, phấn khích.
    • The roller coaster ride gave her a thrill. (Chuyến đi tàu lượn siêu tốc mang lại cho ấy một cảm giác hồi hộp.)
  • Thrilling (tính từ): gây phấn khích, hồi hộp.
    • The movie was a thrilling adventure. (Bộ phim một cuộc phiêu lưu gây phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecstatic: ngây ngất, mẩn (mức độ cao hơn).
    • She was ecstatic about her promotion. ( ấy ngây ngất được thăng chức.)
  • Elated: hân hoan, phấn chấn.
    • He felt elated after winning the race. (Anh ấy cảm thấy hân hoan sau khi thắng cuộc đua.)
  • Overjoyed: vui mừng khôn xiết.
    • The parents were overjoyed to see their son graduate. (Các bậc phụ huynh vui mừng khôn xiết khi thấy con trai tốt nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrill to: cảm thấy phấn khích điều .
    • The audience thrilled to the singer's powerful voice. (Khán giả phấn khích trước giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Thrilled to death: vô cùng vui sướng (thường dùng hài hước).
    • I am thrilled to death to meet you! (Tôicùng vui sướng khi gặp bạn!)