thrilled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy hứng thú và phấn khích mãnh liệt: "thrilled" mô tả trạng thái vô cùng vui sướng, hào hứng, thường do một sự kiện hoặc trải nghiệm đặc biệt mang lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vô cùng phấn khích khi nghe tin mình đã giành được học bổng.)
- (Bọn trẻ rất hứng thú trước chuyến thăm bất ngờ của ông bà.)
- (Tôi hoàn toàn vui sướng với kết quả của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thrilled to bits": vô cùng phấn khích, hạnh phúc tột độ.
- He was thrilled to bits when he received the award. (Anh ấy vô cùng hạnh phúc khi nhận được giải thưởng.)
- "thrilled to pieces": tương tự "thrilled to bits", mang nghĩa rất vui mừng.
- The fans were thrilled to pieces by the band's performance. (Người hâm mộ rất vui mừng trước màn trình diễn của ban nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrill (danh từ): sự hồi hộp, phấn khích.
- The roller coaster ride gave her a thrill. (Chuyến đi tàu lượn siêu tốc mang lại cho cô ấy một cảm giác hồi hộp.)
- Thrilling (tính từ): gây phấn khích, hồi hộp.
- The movie was a thrilling adventure. (Bộ phim là một cuộc phiêu lưu gây phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
- Ecstatic: ngây ngất, mê mẩn (mức độ cao hơn).
- She was ecstatic about her promotion. (Cô ấy ngây ngất vì được thăng chức.)
- Elated: hân hoan, phấn chấn.
- He felt elated after winning the race. (Anh ấy cảm thấy hân hoan sau khi thắng cuộc đua.)
- Overjoyed: vui mừng khôn xiết.
- The parents were overjoyed to see their son graduate. (Các bậc phụ huynh vui mừng khôn xiết khi thấy con trai tốt nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thrill to: cảm thấy phấn khích vì điều gì.
- The audience thrilled to the singer's powerful voice. (Khán giả phấn khích trước giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- Thrilled to death: vô cùng vui sướng (thường dùng hài hước).
- I am thrilled to death to meet you! (Tôi vô cùng vui sướng khi gặp bạn!)