thrillful

thrillful

The children's faces were thrillful as they opened the gift.

Định nghĩa

Tính từ: Thrillful có nghĩa đầy phấn khích, hồi hộp, hoặc thú vị đến mức gây ra cảm giác mạnh mẽ. Từ này mô tả một trải nghiệm, sự kiện, hoặc cảm xúc khiến người ta cảm thấy hào hứng, phấn chấn, hoặc rung động.

dụ sử dụng
  • (Chuyến tàu lượn siêu tốc thật sự đầy phấn khích, khiến mọi người la hét sung sướng.)
  • ( ấy mô tả buổi hòa nhạc một trải nghiệm đầy hồi hộp sẽ không bao giờ quên.)
  • (Cao trào của bộ phim thú vị đến mức khán giả nín thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả cảm xúc mạnh, ít phổ biến hơn so với các từ như hay .
  • Có thể kết hợp với các danh từ như (trải nghiệm), (khoảnh khắc), (cuộc phiêu lưu) để nhấn mạnh mức độ phấn khích.
Biến thể từ gần giống
  • Thrill (danh từ/động từ): cảm giác phấn khích; làm phấn khích.
    • The thrill of winning the race was unforgettable. (Cảm giác phấn khích khi thắng cuộc đua thật khó quên.)
  • Thrilling (tính từ): gây phấn khích, hồi hộp (từ phổ biến hơn ).
    • It was a thrilling match from start to finish. (Đó một trận đấu hồi hộp từ đầu đến cuối.)
  • Thrilled (tính từ): cảm thấy phấn khích (dùng cho chủ thể con người).
    • She was thrilled to receive the award. ( ấy rất phấn khích khi nhận được giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exciting: thú vị, hào hứng.
  • Electrifying: gây xúc động mạnh, như bị điện giật.
  • Exhilarating: làm phấn chấn, sảng khoái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp từ thrillful. Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm thrill to (phấn khích điều ): - She thrilled to the sound of the orchestra. ( ấy phấn khích trước âm thanh của dàn nhạc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với thrillful, nhưng có thể dùng: - A thrill a minute: đầy phấn khích, không lúc nào chán. - The adventure was a thrill a minute. (Cuộc phiêu lưu đầy phấn khích từng phút.)